data delver
người khai thác dữ liệu
knowledge delver
người khai thác kiến thức
deep delver
người khai thác sâu sắc
curious delver
người khai thác tò mò
insight delver
người khai thác thông tin chi tiết
truth delver
người khai thác sự thật
history delver
người khai thác lịch sử
resource delver
người khai thác nguồn lực
content delver
người khai thác nội dung
fact delver
người khai thác sự kiện
the delver uncovered ancient artifacts in the cave.
người tìm kiếm đã phát hiện ra những cổ vật cổ đại trong hang động.
as a delver of knowledge, she spent hours in the library.
với tư cách là người tìm kiếm tri thức, cô ấy đã dành hàng giờ trong thư viện.
the delver's enthusiasm for history was evident in his research.
niềm đam mê lịch sử của người tìm kiếm thể hiện rõ trong nghiên cứu của anh ấy.
a skilled delver can find treasures others overlook.
một người tìm kiếm lành nghề có thể tìm thấy những kho báu mà người khác bỏ qua.
the delver shared his findings with the local community.
người tìm kiếm đã chia sẻ những phát hiện của mình với cộng đồng địa phương.
she became a delver of secrets in the world of journalism.
cô ấy trở thành người tìm kiếm bí mật trong thế giới báo chí.
the delver's journey led to unexpected discoveries.
hành trình của người tìm kiếm dẫn đến những khám phá bất ngờ.
many delvers are drawn to the mysteries of the past.
rất nhiều người tìm kiếm bị thu hút bởi những bí ẩn của quá khứ.
he is a delver into the depths of human psychology.
anh ấy là người tìm kiếm vào chiều sâu của tâm lý học con người.
the delver used advanced tools to aid in his excavation.
người tìm kiếm đã sử dụng các công cụ tiên tiến để hỗ trợ khai quật của mình.
data delver
người khai thác dữ liệu
knowledge delver
người khai thác kiến thức
deep delver
người khai thác sâu sắc
curious delver
người khai thác tò mò
insight delver
người khai thác thông tin chi tiết
truth delver
người khai thác sự thật
history delver
người khai thác lịch sử
resource delver
người khai thác nguồn lực
content delver
người khai thác nội dung
fact delver
người khai thác sự kiện
the delver uncovered ancient artifacts in the cave.
người tìm kiếm đã phát hiện ra những cổ vật cổ đại trong hang động.
as a delver of knowledge, she spent hours in the library.
với tư cách là người tìm kiếm tri thức, cô ấy đã dành hàng giờ trong thư viện.
the delver's enthusiasm for history was evident in his research.
niềm đam mê lịch sử của người tìm kiếm thể hiện rõ trong nghiên cứu của anh ấy.
a skilled delver can find treasures others overlook.
một người tìm kiếm lành nghề có thể tìm thấy những kho báu mà người khác bỏ qua.
the delver shared his findings with the local community.
người tìm kiếm đã chia sẻ những phát hiện của mình với cộng đồng địa phương.
she became a delver of secrets in the world of journalism.
cô ấy trở thành người tìm kiếm bí mật trong thế giới báo chí.
the delver's journey led to unexpected discoveries.
hành trình của người tìm kiếm dẫn đến những khám phá bất ngờ.
many delvers are drawn to the mysteries of the past.
rất nhiều người tìm kiếm bị thu hút bởi những bí ẩn của quá khứ.
he is a delver into the depths of human psychology.
anh ấy là người tìm kiếm vào chiều sâu của tâm lý học con người.
the delver used advanced tools to aid in his excavation.
người tìm kiếm đã sử dụng các công cụ tiên tiến để hỗ trợ khai quật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay