demonizations

[Mỹ]/ˌdiːmənaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌdiːmənaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động gán ghép sự ác cho ai đó hoặc điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

demonization tactics

chiến thuật bóp méo

demonization campaign

chiến dịch bóp méo

demonization process

quá trình bóp méo

demonization narrative

câu chuyện bóp méo

demonization strategy

chiến lược bóp méo

demonization of others

bóp méo người khác

demonization efforts

nỗ lực bóp méo

demonization rhetoric

thuyết giảng bóp méo

demonization techniques

kỹ thuật bóp méo

demonization discourse

khảo luận bóp méo

Câu ví dụ

the demonization of political opponents can lead to increased polarization.

Việc phỉ báng những đối thủ chính trị có thể dẫn đến sự phân cực gia tăng.

many believe that the demonization of certain groups is harmful to society.

Nhiều người tin rằng việc phỉ báng một số nhóm nhất định có hại cho xã hội.

demonization in media can distort public perception.

Việc phỉ báng trong truyền thông có thể làm sai lệch nhận thức của công chúng.

efforts to combat the demonization of minorities are essential for equality.

Những nỗ lực chống lại việc phỉ báng các nhóm thiểu số là điều cần thiết cho sự bình đẳng.

the demonization of immigrants often stems from fear and misunderstanding.

Việc phỉ báng người nhập cư thường bắt nguồn từ nỗi sợ hãi và sự hiểu lầm.

critics argue that demonization only escalates conflicts.

Các nhà phê bình cho rằng việc phỉ báng chỉ làm leo thang xung đột.

the demonization of a culture can lead to widespread discrimination.

Việc phỉ báng một nền văn hóa có thể dẫn đến phân biệt đối xử lan rộng.

education can play a key role in countering the demonization of different beliefs.

Giáo dục có thể đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại việc phỉ báng các niềm tin khác nhau.

social media can contribute to the demonization of individuals and groups.

Mạng xã hội có thể góp phần vào việc phỉ báng các cá nhân và nhóm người.

the demonization of science can hinder progress in critical fields.

Việc phỉ báng khoa học có thể cản trở sự tiến bộ trong các lĩnh vực quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay