demonstratively

[Mỹ]/dɪˈmɒnstrətɪvli/
[Anh]/dɪˈmɑːnstrətɪvli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách thể hiện hoặc chứng minh điều gì đó rõ ràng

Cụm từ & Cách kết hợp

demonstratively friendly

thân thiện một cách rõ ràng

demonstratively kind

thân thiện một cách rõ ràng

demonstratively generous

thiện cảm một cách rõ ràng

demonstratively affectionate

thân mật một cách rõ ràng

demonstratively polite

lịch sự một cách rõ ràng

demonstratively grateful

biết ơn một cách rõ ràng

demonstratively loyal

trung thành một cách rõ ràng

demonstratively warm

nhiệt tình một cách rõ ràng

demonstratively loving

yêu thương một cách rõ ràng

demonstratively sincere

thật thà một cách rõ ràng

Câu ví dụ

the couple was demonstratively affectionate, holding hands and kissing in public for all to see.

Cặp đôi thể hiện tình cảm một cách rõ ràng, nắm tay và hôn nhau trước mặt mọi người.

he was demonstratively polite to the waiter, thanking him excessively for every small service.

Ông ta cư xử một cách lịch sự rõ ràng với nhân viên phục vụ, cảm ơn anh ta một cách thái quá cho mỗi dịch vụ nhỏ.

she remained demonstratively cheerful despite the bad news, forcing smiles and upbeat comments.

Cô ấy vẫn giữ thái độ vui vẻ rõ ràng dù có tin xấu, cố gắng mỉm cười và đưa ra những nhận xét tích cực.

the politician was demonstratively generous with promises, though few were ever kept.

Chính trị gia này hứa hẹn một cách rõ ràng, dù ít khi nào được thực hiện.

she acted demonstratively friendly toward the new neighbor, offering food and help constantly.

Cô ấy thể hiện sự thân thiện rõ ràng với hàng xóm mới, liên tục đưa ra thức ăn và giúp đỡ.

the protesters were demonstratively hostile toward the police, shouting insults and throwing objects.

Các người biểu tình thể hiện thái độ thù địch rõ ràng với cảnh sát, hét những lời chửi và ném đồ vật.

he was demonstratively ungrateful for the opportunity, complaining constantly about the terms.

Ông ta tỏ ra không biết ơn rõ ràng với cơ hội này, liên tục than phiền về các điều kiện.

the celebrity was demonstratively mean to the fans, ignoring their requests and signs.

Ngôi sao này tỏ ra độc ác rõ ràng với các fan, bỏ qua các yêu cầu và biển hiệu của họ.

the child was demonstratively pessimistic about the school trip, expecting only negative outcomes.

Trẻ em tỏ ra bi quan rõ ràng về chuyến đi trường học, chỉ mong đợi những kết quả tiêu cực.

she spoke demonstratively optimistically about the company's future, despite declining sales.

Cô ấy nói một cách lạc quan rõ ràng về tương lai của công ty, dù doanh số đang giảm.

the rivals were demonstratively aggressive during the debate, interrupting each other constantly.

Các đối thủ thể hiện sự hung hăng rõ ràng trong tranh luận, liên tục ngắt lời nhau.

his colleagues were demonstratively supportive, applauding loudly even before he finished speaking.

Các đồng nghiệp của anh ấy thể hiện sự ủng hộ rõ ràng, vỗ tay lớn ngay cả trước khi anh ấy kết thúc nói.

the toddler had a demonstratively tantrum, screaming and throwing toys for attention.

Trẻ nhỏ có cơn giận dỗi rõ ràng, hét và ném đồ chơi để được chú ý.

the ceo was demonstratively arrogant during the meeting, dismissing all alternative viewpoints.

CEO tỏ ra kiêu căng rõ ràng trong cuộc họp, bác bỏ tất cả các quan điểm thay thế.

the lawyer looked demonstratively skeptical, raising eyebrows and smirking at the witness's testimony.

Luật sư tỏ ra hoài nghi rõ ràng, nhíu mày và mỉm cười khi nghe chứng cứ của nhân chứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay