demutualisation

[Mỹ]/diːˈmjuːtʃuəlˌaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/diˌmjuːtʃuˈeɪʃən/

Dịch

n.quy trình chuyển đổi một tổ chức hợp tác (thành viên) thành một công ty cổ phần (cổ phần)
v.chuyển đổi một tổ chức hợp tác thành một công ty cổ phần
adj.đã chuyển đổi từ một tổ chức hợp tác thành một công ty cổ phần
Các dạng của từ
số nhiềudemutualisations

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay