denationalisations

[Mỹ]/diːˌnæʃ.ən.əl.aɪˈzeɪ.ʃənz/
[Anh]/diːˌnæʃ.ən.əl.aɪˈzeɪ.ʃənz/

Dịch

n.quá trình loại bỏ cái gì đó khỏi sở hữu quốc gia

Cụm từ & Cách kết hợp

government denationalisations

phi chính phủ hóa

mass denationalisations

phi chính phủ hóa hàng loạt

recent denationalisations

phi chính phủ hóa gần đây

privatisation denationalisations

phi chính phủ hóa tư nhân hóa

economic denationalisations

phi chính phủ hóa kinh tế

state denationalisations

phi chính phủ hóa nhà nước

denationalisations policy

chính sách phi chính phủ hóa

denationalisations effects

tác động của phi chính phủ hóa

denationalisations process

quy trình phi chính phủ hóa

denationalisations debate

cuộc tranh luận về phi chính phủ hóa

Câu ví dụ

the government's policy on denationalisations has sparked widespread debate.

Chính sách của chính phủ về tái quốc hữu hóa đã gây ra nhiều tranh luận rộng rãi.

denationalisations can lead to increased competition in the market.

Tái quốc hữu hóa có thể dẫn đến tăng cường cạnh tranh trên thị trường.

many countries have experienced denationalisations in recent decades.

Nhiều quốc gia đã trải qua quá trình tái quốc hữu hóa trong những thập kỷ gần đây.

denationalisations often aim to improve efficiency and profitability.

Tái quốc hữu hóa thường nhằm mục đích cải thiện hiệu quả và lợi nhuận.

the impact of denationalisations on public services is a critical issue.

Tác động của tái quốc hữu hóa đối với các dịch vụ công là một vấn đề quan trọng.

some argue that denationalisations can harm social equity.

Một số người cho rằng tái quốc hữu hóa có thể gây tổn hại đến công bằng xã hội.

denationalisations have been controversial in many regions worldwide.

Tái quốc hữu hóa đã gây tranh cãi ở nhiều khu vực trên thế giới.

investors often look for opportunities in denationalisations.

Các nhà đầu tư thường tìm kiếm cơ hội trong quá trình tái quốc hữu hóa.

denationalisations can result in significant changes to the economy.

Tái quốc hữu hóa có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể đối với nền kinh tế.

understanding the reasons behind denationalisations is essential for policymakers.

Hiểu được những lý do đằng sau tái quốc hữu hóa là điều cần thiết đối với các nhà hoạch định chính sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay