denationalize industry
phi quốc tế hóa ngành công nghiệp
denationalize assets
phi quốc tế hóa tài sản
denationalize services
phi quốc tế hóa dịch vụ
denationalize economy
phi quốc tế hóa nền kinh tế
denationalize property
phi quốc tế hóa bất động sản
denationalize resources
phi quốc tế hóa nguồn lực
denationalize market
phi quốc tế hóa thị trường
denationalize capital
phi quốc tế hóa vốn
denationalize production
phi quốc tế hóa sản xuất
denationalize management
phi quốc tế hóa quản lý
the government plans to denationalize several state-owned enterprises.
chính phủ có kế hoạch tái quốc hữu hóa một số doanh nghiệp nhà nước.
many believe that denationalizing the industry will improve efficiency.
nhiều người tin rằng việc tái quốc hữu hóa ngành công nghiệp sẽ cải thiện hiệu quả.
denationalizing public services has been a controversial topic.
việc tái quốc hữu hóa các dịch vụ công đã là một chủ đề gây tranh cãi.
some argue that denationalize can lead to better customer service.
một số người cho rằng việc tái quốc hữu hóa có thể dẫn đến dịch vụ khách hàng tốt hơn.
countries that choose to denationalize often face public backlash.
các quốc gia lựa chọn tái quốc hữu hóa thường phải đối mặt với phản đối của công chúng.
it is essential to consider the impacts of denationalizing healthcare.
cần thiết phải xem xét tác động của việc tái quốc hữu hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
denationalizing utilities can lead to higher prices for consumers.
việc tái quốc hữu hóa các tiện ích có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng.
the process to denationalize a sector can be lengthy and complex.
quy trình tái quốc hữu hóa một ngành có thể dài và phức tạp.
experts predict that denationalizing the energy sector will attract investment.
các chuyên gia dự đoán rằng việc tái quốc hữu hóa ngành năng lượng sẽ thu hút đầu tư.
denationalize industry
phi quốc tế hóa ngành công nghiệp
denationalize assets
phi quốc tế hóa tài sản
denationalize services
phi quốc tế hóa dịch vụ
denationalize economy
phi quốc tế hóa nền kinh tế
denationalize property
phi quốc tế hóa bất động sản
denationalize resources
phi quốc tế hóa nguồn lực
denationalize market
phi quốc tế hóa thị trường
denationalize capital
phi quốc tế hóa vốn
denationalize production
phi quốc tế hóa sản xuất
denationalize management
phi quốc tế hóa quản lý
the government plans to denationalize several state-owned enterprises.
chính phủ có kế hoạch tái quốc hữu hóa một số doanh nghiệp nhà nước.
many believe that denationalizing the industry will improve efficiency.
nhiều người tin rằng việc tái quốc hữu hóa ngành công nghiệp sẽ cải thiện hiệu quả.
denationalizing public services has been a controversial topic.
việc tái quốc hữu hóa các dịch vụ công đã là một chủ đề gây tranh cãi.
some argue that denationalize can lead to better customer service.
một số người cho rằng việc tái quốc hữu hóa có thể dẫn đến dịch vụ khách hàng tốt hơn.
countries that choose to denationalize often face public backlash.
các quốc gia lựa chọn tái quốc hữu hóa thường phải đối mặt với phản đối của công chúng.
it is essential to consider the impacts of denationalizing healthcare.
cần thiết phải xem xét tác động của việc tái quốc hữu hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
denationalizing utilities can lead to higher prices for consumers.
việc tái quốc hữu hóa các tiện ích có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng.
the process to denationalize a sector can be lengthy and complex.
quy trình tái quốc hữu hóa một ngành có thể dài và phức tạp.
experts predict that denationalizing the energy sector will attract investment.
các chuyên gia dự đoán rằng việc tái quốc hữu hóa ngành năng lượng sẽ thu hút đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay