denervation injury
thoái hóa thần kinh
post-denervation pain
đau sau thoái hóa thần kinh
denervation syndrome
综合征 thoái hóa thần kinh
denervation process
quy trình thoái hóa thần kinh
denervation procedure
thủ tục thoái hóa thần kinh
denervation changes
thay đổi thoái hóa thần kinh
denervation effect
ảnh hưởng thoái hóa thần kinh
denervation caused
nguyên nhân thoái hóa thần kinh
denervation leads
thoái hóa thần kinh dẫn đến
the patient underwent denervation of the affected nerve to alleviate pain.
Bệnh nhân đã trải qua cắt thần kinh ở dây thần kinh bị ảnh hưởng để giảm đau.
following denervation, the muscle gradually atrophied due to lack of stimulation.
Sau khi cắt thần kinh, cơ dần teo do thiếu kích thích.
denervation injuries can lead to significant functional limitations in the limb.
Tổn thương do cắt thần kinh có thể dẫn đến giới hạn chức năng nghiêm trọng ở chi.
careful assessment is crucial before considering denervation as a treatment option.
Đánh giá cẩn thận là rất quan trọng trước khi xem xét cắt thần kinh như một phương pháp điều trị.
the surgeon planned a partial denervation to minimize the impact on muscle function.
Bác sĩ đã lên kế hoạch thực hiện cắt thần kinh một phần để giảm thiểu ảnh hưởng đến chức năng cơ.
post-denervation pain management is essential for patient comfort and recovery.
Quản lý đau sau cắt thần kinh là rất cần thiết để đảm bảo sự thoải mái và phục hồi cho bệnh nhân.
nerve regeneration may occur after denervation, but it's often incomplete.
Phục hồi thần kinh có thể xảy ra sau cắt thần kinh, nhưng thường không hoàn toàn.
denervation can be a useful technique in managing spasticity in some cases.
Cắt thần kinh có thể là một kỹ thuật hữu ích trong việc kiểm soát cơn co thắt ở một số trường hợp.
the goal of denervation is to interrupt the nerve signals causing the problem.
Mục tiêu của việc cắt thần kinh là ngắt tín hiệu thần kinh gây ra vấn đề.
long-term effects of denervation need to be carefully monitored and managed.
Hiệu ứng lâu dài của việc cắt thần kinh cần được theo dõi và quản lý cẩn thận.
denervation procedures require specialized surgical skills and equipment.
Các thủ thuật cắt thần kinh đòi hỏi kỹ năng và thiết bị phẫu thuật chuyên biệt.
denervation injury
thoái hóa thần kinh
post-denervation pain
đau sau thoái hóa thần kinh
denervation syndrome
综合征 thoái hóa thần kinh
denervation process
quy trình thoái hóa thần kinh
denervation procedure
thủ tục thoái hóa thần kinh
denervation changes
thay đổi thoái hóa thần kinh
denervation effect
ảnh hưởng thoái hóa thần kinh
denervation caused
nguyên nhân thoái hóa thần kinh
denervation leads
thoái hóa thần kinh dẫn đến
the patient underwent denervation of the affected nerve to alleviate pain.
Bệnh nhân đã trải qua cắt thần kinh ở dây thần kinh bị ảnh hưởng để giảm đau.
following denervation, the muscle gradually atrophied due to lack of stimulation.
Sau khi cắt thần kinh, cơ dần teo do thiếu kích thích.
denervation injuries can lead to significant functional limitations in the limb.
Tổn thương do cắt thần kinh có thể dẫn đến giới hạn chức năng nghiêm trọng ở chi.
careful assessment is crucial before considering denervation as a treatment option.
Đánh giá cẩn thận là rất quan trọng trước khi xem xét cắt thần kinh như một phương pháp điều trị.
the surgeon planned a partial denervation to minimize the impact on muscle function.
Bác sĩ đã lên kế hoạch thực hiện cắt thần kinh một phần để giảm thiểu ảnh hưởng đến chức năng cơ.
post-denervation pain management is essential for patient comfort and recovery.
Quản lý đau sau cắt thần kinh là rất cần thiết để đảm bảo sự thoải mái và phục hồi cho bệnh nhân.
nerve regeneration may occur after denervation, but it's often incomplete.
Phục hồi thần kinh có thể xảy ra sau cắt thần kinh, nhưng thường không hoàn toàn.
denervation can be a useful technique in managing spasticity in some cases.
Cắt thần kinh có thể là một kỹ thuật hữu ích trong việc kiểm soát cơn co thắt ở một số trường hợp.
the goal of denervation is to interrupt the nerve signals causing the problem.
Mục tiêu của việc cắt thần kinh là ngắt tín hiệu thần kinh gây ra vấn đề.
long-term effects of denervation need to be carefully monitored and managed.
Hiệu ứng lâu dài của việc cắt thần kinh cần được theo dõi và quản lý cẩn thận.
denervation procedures require specialized surgical skills and equipment.
Các thủ thuật cắt thần kinh đòi hỏi kỹ năng và thiết bị phẫu thuật chuyên biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay