denotatum

[Mỹ]/ˌdiːnəʊˈteɪtəm/
[Anh]/ˌdiːnoʊˈteɪtəm/

Dịch

n.thực thể được đề cập bởi một thuật ngữ
Các dạng của từ
số nhiềudenotatums

Cụm từ & Cách kết hợp

denotatum meaning

ý nghĩa của denotatum

denotatum reference

tính chất tham chiếu của denotatum

denotatum example

ví dụ về denotatum

denotatum concept

khái niệm về denotatum

denotatum usage

sử dụng denotatum

denotatum distinction

sự khác biệt của denotatum

denotatum analysis

phân tích denotatum

denotatum term

thuật ngữ denotatum

denotatum sign

dấu hiệu của denotatum

denotatum theory

thuyết về denotatum

Câu ví dụ

in linguistics, the denotatum of a word is its literal meaning.

trong ngôn ngữ học, nghĩa đen của một từ là nghĩa đen của nó.

the denotatum of a tree refers to the physical object itself.

nghĩa đen của một cái cây đề cập đến chính vật thể vật lý.

understanding the denotatum helps clarify communication.

hiểu nghĩa đen giúp làm rõ giao tiếp.

in philosophy, the denotatum is essential for discussing abstract ideas.

trong triết học, nghĩa đen là điều cần thiết để thảo luận về các ý tưởng trừu tượng.

the denotatum of a term can change over time.

nghĩa đen của một thuật ngữ có thể thay đổi theo thời gian.

when studying semantics, one must consider the denotatum of words.

khi nghiên cứu ngữ nghĩa, người ta phải xem xét nghĩa đen của các từ.

the denotatum is distinct from the connotation of a word.

nghĩa đen khác với hàm ý của một từ.

teachers often explain the denotatum to help students understand vocabulary.

các giáo viên thường giải thích nghĩa đen để giúp học sinh hiểu từ vựng.

in a dictionary, the denotatum is usually the first definition provided.

trong một từ điển, nghĩa đen thường là định nghĩa đầu tiên được cung cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay