| số nhiều | referents |
The referent of the pronoun 'he' in the sentence is the boy.
Đối tượng mà đại từ 'anh ấy' đề cập trong câu là cậu bé.
In linguistics, referent is the entity that a linguistic expression refers to.
Trong ngôn ngữ học, đối tượng mà một biểu thức ngôn ngữ đề cập đến là một thực thể.
She pointed to the referent on the map.
Cô ấy chỉ vào đối tượng mà bản đồ đề cập.
The referent of the word 'apple' is a type of fruit.
Đối tượng mà từ 'táo' đề cập đến là một loại trái cây.
It is important to establish a clear referent for each pronoun used in the text.
Điều quan trọng là phải thiết lập một đối tượng rõ ràng cho mỗi đại từ được sử dụng trong văn bản.
The referent of the term 'global warming' is the increase in Earth's average surface temperature.
Đối tượng mà thuật ngữ 'biến đổi khí hậu toàn cầu' đề cập đến là sự gia tăng nhiệt độ bề mặt trung bình của Trái Đất.
The referent of the symbol '∆' is the mathematical concept of change.
Đối tượng mà biểu tượng '∆' đề cập đến là khái niệm toán học về sự thay đổi.
In semiotics, a referent is the actual object to which a sign refers.
Trong ngữ nghĩa học, đối tượng mà một dấu hiệu đề cập đến là một đối tượng thực tế.
The referent of the term 'love' varies from person to person.
Đối tượng mà thuật ngữ 'tình yêu' đề cập đến khác nhau tùy theo từng người.
The referent of the word 'chair' can be a piece of furniture or a person in charge of a meeting.
Đối tượng mà từ 'ghế' đề cập đến có thể là một món đồ nội thất hoặc một người phụ trách cuộc họp.
The word 'it' here is called a referent.
Từ 'it' ở đây được gọi là một từ chỉ.
Nguồn: English Learning Series 1They refer to the same person - that is, they have the same referent.
Chúng đề cập đến cùng một người - tức là, chúng có cùng một từ chỉ.
Nguồn: Peach Blossom Island Listening PracticeReferents are used all the time and not just in essays.
Các từ chỉ được sử dụng thường xuyên và không chỉ trong các bài luận.
Nguồn: English Learning Series 3Using referents helps you avoid using exactly the same words too often.
Sử dụng các từ chỉ giúp bạn tránh lặp lại chính xác cùng một từ quá thường xuyên.
Nguồn: English Learning Series 3Using referents and synonyms skilfully is not just for essays.
Sử dụng các từ chỉ và từ đồng nghĩa một cách khéo léo không chỉ dành cho các bài luận.
Nguồn: English Learning Series 3We use referents to identify and track subjects through a conversation or a piece of writing.
Chúng tôi sử dụng các từ chỉ để xác định và theo dõi các chủ thể trong một cuộc trò chuyện hoặc một bài viết.
Nguồn: English Learning Series 1Listen to the way the referents are used.
Hãy lắng nghe cách các từ chỉ được sử dụng.
Nguồn: English Learning Series 1Using referents and synonyms as we've seen will help you achieve cohesion.
Sử dụng các từ chỉ và từ đồng nghĩa như chúng ta đã thấy sẽ giúp bạn đạt được sự gắn kết.
Nguồn: English Learning Series 3Look at how we use referents: The woman came into the room.
Hãy xem cách chúng ta sử dụng các từ chỉ: Người phụ nữ bước vào phòng.
Nguồn: English Learning Series 1And here's another referent: What is global warming?
Và đây là một từ chỉ khác: Bào toàn nóng lên toàn cầu là gì?
Nguồn: English Learning Series 1The referent of the pronoun 'he' in the sentence is the boy.
Đối tượng mà đại từ 'anh ấy' đề cập trong câu là cậu bé.
In linguistics, referent is the entity that a linguistic expression refers to.
Trong ngôn ngữ học, đối tượng mà một biểu thức ngôn ngữ đề cập đến là một thực thể.
She pointed to the referent on the map.
Cô ấy chỉ vào đối tượng mà bản đồ đề cập.
The referent of the word 'apple' is a type of fruit.
Đối tượng mà từ 'táo' đề cập đến là một loại trái cây.
It is important to establish a clear referent for each pronoun used in the text.
Điều quan trọng là phải thiết lập một đối tượng rõ ràng cho mỗi đại từ được sử dụng trong văn bản.
The referent of the term 'global warming' is the increase in Earth's average surface temperature.
Đối tượng mà thuật ngữ 'biến đổi khí hậu toàn cầu' đề cập đến là sự gia tăng nhiệt độ bề mặt trung bình của Trái Đất.
The referent of the symbol '∆' is the mathematical concept of change.
Đối tượng mà biểu tượng '∆' đề cập đến là khái niệm toán học về sự thay đổi.
In semiotics, a referent is the actual object to which a sign refers.
Trong ngữ nghĩa học, đối tượng mà một dấu hiệu đề cập đến là một đối tượng thực tế.
The referent of the term 'love' varies from person to person.
Đối tượng mà thuật ngữ 'tình yêu' đề cập đến khác nhau tùy theo từng người.
The referent of the word 'chair' can be a piece of furniture or a person in charge of a meeting.
Đối tượng mà từ 'ghế' đề cập đến có thể là một món đồ nội thất hoặc một người phụ trách cuộc họp.
The word 'it' here is called a referent.
Từ 'it' ở đây được gọi là một từ chỉ.
Nguồn: English Learning Series 1They refer to the same person - that is, they have the same referent.
Chúng đề cập đến cùng một người - tức là, chúng có cùng một từ chỉ.
Nguồn: Peach Blossom Island Listening PracticeReferents are used all the time and not just in essays.
Các từ chỉ được sử dụng thường xuyên và không chỉ trong các bài luận.
Nguồn: English Learning Series 3Using referents helps you avoid using exactly the same words too often.
Sử dụng các từ chỉ giúp bạn tránh lặp lại chính xác cùng một từ quá thường xuyên.
Nguồn: English Learning Series 3Using referents and synonyms skilfully is not just for essays.
Sử dụng các từ chỉ và từ đồng nghĩa một cách khéo léo không chỉ dành cho các bài luận.
Nguồn: English Learning Series 3We use referents to identify and track subjects through a conversation or a piece of writing.
Chúng tôi sử dụng các từ chỉ để xác định và theo dõi các chủ thể trong một cuộc trò chuyện hoặc một bài viết.
Nguồn: English Learning Series 1Listen to the way the referents are used.
Hãy lắng nghe cách các từ chỉ được sử dụng.
Nguồn: English Learning Series 1Using referents and synonyms as we've seen will help you achieve cohesion.
Sử dụng các từ chỉ và từ đồng nghĩa như chúng ta đã thấy sẽ giúp bạn đạt được sự gắn kết.
Nguồn: English Learning Series 3Look at how we use referents: The woman came into the room.
Hãy xem cách chúng ta sử dụng các từ chỉ: Người phụ nữ bước vào phòng.
Nguồn: English Learning Series 1And here's another referent: What is global warming?
Và đây là một từ chỉ khác: Bào toàn nóng lên toàn cầu là gì?
Nguồn: English Learning Series 1Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay