represented group
đại diện cho nhóm
represented data
đại diện cho dữ liệu
represented interests
đại diện cho lợi ích
represented values
đại diện cho các giá trị
represented ideas
đại diện cho các ý tưởng
represented parties
đại diện cho các bên
represented individuals
đại diện cho các cá nhân
represented concepts
đại diện cho các khái niệm
represented outcomes
đại diện cho kết quả
represented communities
đại diện cho các cộng đồng
the painting represented the artist's emotions.
bức tranh thể hiện cảm xúc của họa sĩ.
her actions represented a commitment to the cause.
những hành động của cô ấy thể hiện sự cam kết với mục tiêu.
the data represented a significant change in trends.
dữ liệu cho thấy sự thay đổi đáng kể trong xu hướng.
he represented his country in the international competition.
anh ấy đại diện cho đất nước của mình trong cuộc thi quốc tế.
the results represented the team's hard work throughout the season.
kết quả thể hiện sự nỗ lực của cả đội trong suốt mùa giải.
her speech represented the views of many community members.
phần diễn văn của cô ấy thể hiện quan điểm của nhiều thành viên cộng đồng.
the flag represented the nation's history and values.
lá cờ đại diện cho lịch sử và giá trị của quốc gia.
the survey results represented a diverse range of opinions.
kết quả khảo sát thể hiện một loạt các ý kiến đa dạng.
in the debate, he represented the opposing viewpoint.
trong cuộc tranh luận, anh ấy đại diện cho quan điểm đối lập.
the model represented the latest fashion trends.
mẫu thiết kế thể hiện những xu hướng thời trang mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay