symbolized

[US]/ˈsɪmbəlaɪzd/
[UK]/ˈsɪmbəˌlaɪzd/
Frequency: Very High

Translation

v. đại diện hoặc biểu thị cho điều gì đó

Phrases & Collocations

symbolized freedom

tượng trưng cho tự do

symbolized hope

tượng trưng cho hy vọng

symbolized peace

tượng trưng cho hòa bình

symbolized love

tượng trưng cho tình yêu

symbolized strength

tượng trưng cho sức mạnh

symbolized unity

tượng trưng cho sự đoàn kết

symbolized change

tượng trưng cho sự thay đổi

symbolized growth

tượng trưng cho sự phát triển

symbolized courage

tượng trưng cho lòng dũng cảm

symbolized wisdom

tượng trưng cho trí tuệ

Example Sentences

the dove symbolized peace in the ceremony.

con chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình trong buổi lễ.

her smile symbolized hope for a brighter future.

nụ cười của cô ấy tượng trưng cho hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.

the flag symbolized the unity of the nation.

lá cờ tượng trưng cho sự thống nhất của quốc gia.

the rose symbolized love and romance.

bông hồng tượng trưng cho tình yêu và lãng mạn.

the broken chain symbolized freedom and liberation.

xích bị phá vỡ tượng trưng cho tự do và giải phóng.

the crown symbolized authority and power.

vương miện tượng trưng cho quyền lực và uy quyền.

the tree symbolized life and growth.

cây cối tượng trưng cho sự sống và phát triển.

the lanterns symbolized guidance during the festival.

đèn lồng tượng trưng cho sự hướng dẫn trong suốt lễ hội.

his actions symbolized courage in the face of adversity.

hành động của anh ấy tượng trưng cho lòng dũng cảm trước nghịch cảnh.

the book symbolized knowledge and wisdom.

cuốn sách tượng trưng cho kiến thức và trí tuệ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now