denseness

[Mỹ]/ˈdɛnsnəs/
[Anh]/ˈdɛnsnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc dày đặc; trạng thái của việc được nén chặt gần nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

high denseness

mật độ cao

low denseness

mật độ thấp

material denseness

mật độ vật liệu

denseness measurement

đo mật độ

denseness analysis

phân tích mật độ

denseness factor

hệ số mật độ

population denseness

mật độ dân số

denseness gradient

độ dốc mật độ

denseness variation

biến đổi mật độ

denseness distribution

phân bố mật độ

Câu ví dụ

the denseness of the forest made it difficult to navigate.

Độ dày đặc của rừng khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.

the denseness of the fog reduced visibility on the road.

Độ dày đặc của sương mù làm giảm khả năng hiển thị trên đường.

we measured the denseness of the material for our experiment.

Chúng tôi đã đo độ dày đặc của vật liệu cho thí nghiệm của chúng tôi.

the denseness of the population in the city is quite high.

Mật độ dân số trong thành phố khá cao.

he commented on the denseness of the book's text.

Anh ấy nhận xét về mật độ văn bản trong sách.

the denseness of the clouds indicated a storm was approaching.

Độ dày đặc của mây cho thấy một cơn bão đang đến gần.

there is a noticeable denseness in the air after the rain.

Có một sự dày đặc đáng chú ý trong không khí sau cơn mưa.

the denseness of the traffic caused significant delays.

Mật độ giao thông gây ra sự chậm trễ đáng kể.

scientists study the denseness of stars in different galaxies.

Các nhà khoa học nghiên cứu độ dày đặc của các ngôi sao trong các thiên hà khác nhau.

the denseness of the ice made it safe to walk on.

Độ dày đặc của băng khiến việc đi lại trên đó an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay