denticulate

[Mỹ]/ˈdɛntɪkjʊlət/
[Anh]/dɛnˈtɪkjʊlɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có các phần nhô ra giống như răng nhỏ; có cạnh răng cưa hoặc có rãnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

denticulate structure

cấu trúc răng cưa

denticulate margin

lề răng cưa

denticulate edge

mép răng cưa

denticulate leaf

lá răng cưa

denticulate surface

bề mặt răng cưa

denticulate pattern

mẫu răng cưa

denticulate form

dạng răng cưa

denticulate features

đặc điểm răng cưa

denticulate outline

đường viền răng cưa

denticulate design

thiết kế răng cưa

Câu ví dụ

the edge of the leaf is denticulate, giving it a unique appearance.

đầu lá có răng cưa, tạo nên vẻ ngoài độc đáo.

some species of fish have denticulate scales for protection.

một số loài cá có vảy răng cưa để bảo vệ.

the denticulate structure of the bone helps in its strength.

cấu trúc răng cưa của xương giúp tăng cường độ của nó.

insects often have denticulate features on their wings.

côn trùng thường có các đặc điểm răng cưa trên cánh của chúng.

the denticulate pattern on the shell is fascinating to observe.

mẫu răng cưa trên vỏ rất thú vị để quan sát.

researchers studied the denticulate formations in fossilized remains.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các hình thành răng cưa trong các hóa thạch.

the denticulate design of the tool enhances its grip.

thiết kế răng cưa của công cụ giúp tăng cường độ bám.

some plants have denticulate leaves that help in water retention.

một số cây có lá răng cưa giúp giữ nước.

the denticulate margin of the flower petals adds to its beauty.

đường viền răng cưa của cánh hoa làm tăng thêm vẻ đẹp của chúng.

many marine organisms exhibit denticulate features for camouflage.

nhiều sinh vật biển có các đặc điểm răng cưa để ngụy trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay