deobfuscation

[Mỹ]/diːˌɒbfəsˈkeɪʃən/
[Anh]/diːˌɑːbfəsˈkeɪʃən/

Dịch

n. Quá trình loại bỏ sự che giấu trong mã hoặc dữ liệu để làm cho nó rõ ràng và dễ hiểu hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

code deobfuscation

giải mã luồng code

deobfuscation techniques

các kỹ thuật giải mã

deobfuscation tools

các công cụ giải mã

deobfuscation process

quy trình giải mã

automatic deobfuscation

giải mã tự động

malware deobfuscation

giải mã phần mềm độc hại

binary deobfuscation

giải mã mã nhị phân

software deobfuscation

giải mã phần mềm

deobfuscation method

phương pháp giải mã

string deobfuscation

giải mã chuỗi

Câu ví dụ

security researchers perform deobfuscation to analyze malicious code hidden by attackers.

Các nhà nghiên cứu bảo mật thực hiện việc khử mã hóa để phân tích mã độc hại bị ẩn bởi kẻ tấn công.

the deobfuscation process requires specialized tools and deep technical expertise.

Quy trình khử mã hóa đòi hỏi các công cụ chuyên dụng và chuyên môn kỹ thuật sâu rộng.

modern malware often uses sophisticated obfuscation techniques that challenge automated deobfuscation.

Phần mềm độc hại hiện đại thường sử dụng các kỹ thuật mã hóa phức tạp gây khó khăn cho việc khử mã hóa tự động.

effective deobfuscation is essential for understanding the true behavior of suspicious programs.

Việc khử mã hóa hiệu quả là điều cần thiết để hiểu rõ hành vi thực sự của các chương trình đáng ngờ.

the team developed a new deobfuscation algorithm that significantly improves analysis speed.

Nhóm đã phát triển một thuật toán khử mã hóa mới giúp tăng đáng kể tốc độ phân tích.

code deobfuscation helps reverse engineers reconstruct original source code from compiled binaries.

Việc khử mã hóa mã giúp các kỹ sư đảo ngược tái tạo mã nguồn gốc từ các tệp nhị phân đã biên dịch.

malware analysts rely on deobfuscation techniques to uncover hidden malicious functionality.

Các nhà phân tích phần mềm độc hại dựa vào các kỹ thuật khử mã hóa để phát hiện các chức năng độc hại ẩn.

some obfuscators use multiple layers of encryption, making deobfuscation extremely challenging.

Một số bộ mã hóa sử dụng nhiều lớp mã hóa, khiến việc khử mã hóa trở nên vô cùng khó khăn.

the deobfuscation strategy must be adapted based on the specific obfuscation methods used.

Chiến lược khử mã hóa phải được điều chỉnh dựa trên các phương pháp mã hóa cụ thể được sử dụng.

researchers continuously update their deobfuscation tools to counter evolving obfuscation techniques.

Các nhà nghiên cứu liên tục cập nhật các công cụ khử mã hóa của họ để chống lại các kỹ thuật mã hóa đang phát triển.

automated deobfuscation systems can process large volumes of suspicious files efficiently.

Các hệ thống khử mã hóa tự động có thể xử lý hiệu quả lượng lớn các tệp đáng ngờ.

the complexity of obfuscation directly impacts the time required for successful deobfuscation.

Độ phức tạp của việc mã hóa tác động trực tiếp đến thời gian cần thiết để khử mã hóa thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay