decoding

[Mỹ]/ˌdi:'kəudiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giải mã; giải mã hóa
v. bẻ khóa; diễn giải

Cụm từ & Cách kết hợp

decode a message

giải mã một thông điệp

decoding circuit

mạch giải mã

Câu ví dụ

Patriarchic Discipline and Male Fantasy——Decoding Joseph Conrad's Novel "Heart of Darkness"

Kỷ luật gia trưởng và ảo tưởng về nam giới——Giải mã tiểu thuyết "Heart of Darkness" của Joseph Conrad

Fireresistant Hall device and SmCo rotor is used to design position and speed sensor, and the corresponding doubling circuit and decoding circuit is designed.

Thiết bị chịu cháy Hall và rotor SmCo được sử dụng để thiết kế cảm biến vị trí và tốc độ, và mạch nhân đôi và mạch giải mã tương ứng được thiết kế.

96 quantisation parameter: A variable used by the decoding process for scaling of transform coefficient levels.

Tham số lượng tử hóa 96: Một biến được sử dụng trong quá trình giải mã để chia tỷ lệ các mức hệ số biến đổi.

The process of decoding the encrypted message took several hours.

Quá trình giải mã thông điệp đã mã hóa mất vài giờ.

He is skilled at decoding complex puzzles.

Anh ấy có kỹ năng giải quyết các câu đố phức tạp.

Decoding the ancient hieroglyphics was a challenging task.

Giải mã các chữ tượng hình cổ đại là một nhiệm vụ đầy thử thách.

The students were tasked with decoding the hidden message in the text.

Các sinh viên được giao nhiệm vụ giải mã thông điệp ẩn trong văn bản.

Decoding genetic information is crucial in understanding diseases.

Giải mã thông tin di truyền là rất quan trọng trong việc hiểu các bệnh.

The scientist spent years decoding the genetic sequence of the organism.

Các nhà khoa học đã dành nhiều năm giải mã trình tự di truyền của sinh vật.

Decoding facial expressions is important in effective communication.

Giải mã biểu cảm khuôn mặt rất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.

The detective was skilled at decoding clues to solve the mystery.

Thám tử có kỹ năng giải mã manh mối để giải quyết bí ẩn.

Decoding body language can help in understanding someone's true feelings.

Giải mã ngôn ngữ cơ thể có thể giúp hiểu rõ cảm xúc thật của ai đó.

Decoding the ancient manuscript proved to be a daunting task.

Giải mã bản thảo cổ đại đã trở thành một nhiệm vụ khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay