sheer deplorability
sự đáng khinh bỉ tuyệt đối
human deplorability
sự đáng khinh bỉ của con người
utter deplorability
sự đáng khinh bỉ hoàn toàn
absolute deplorability
sự đáng khinh bỉ tuyệt đối
moral deplorability
sự đáng khinh bỉ về mặt đạo đức
profound deplorability
sự đáng khinh bỉ sâu sắc
the deplorability of the living conditions shocked even the most experienced aid workers.
Sự đáng thương hại của các điều kiện sống đã gây sốc ngay cả những nhân viên cứu trợ có kinh nghiệm nhất.
we cannot ignore the sheer deplorability of this humanitarian crisis.
Chúng ta không thể phớt lờ sự đáng thương hại tột độ của cuộc khủng hoảng nhân đạo này.
the deplorability of his actions led to his immediate dismissal from the position.
Sự đáng thương hại của hành động của anh ta đã dẫn đến việc anh ta bị sa thải ngay lập tức khỏi vị trí đó.
reports highlighted the deplorability and neglect that pervaded the facility.
Các báo cáo nêu bật sự đáng thương hại và sự bỏ bê tràn ngập cơ sở vật chất.
the committee condemned the deplorability of the working environment.
Ủy ban lên án sự đáng thương hại của môi trường làm việc.
few could comprehend the total deplorability of the situation they discovered.
Ít người có thể hiểu được sự đáng thương hại hoàn toàn của tình hình mà họ phát hiện ra.
she expressed deep concern about the moral deplorability of the decision.
Cô bày tỏ lo ngại sâu sắc về sự đáng thương hại về mặt đạo đức của quyết định đó.
the documentary exposed the deplorability inherent in the factory's labor practices.
Bộ phim tài liệu phơi bày sự đáng thương hại vốn có trong các biện pháp thực hành lao động của nhà máy.
historians documented the deplorability of wartime atrocities with painstaking accuracy.
Các nhà sử học ghi lại sự đáng thương hại của những hành động tàn bạo thời chiến với độ chính xác tỉ mỉ.
the deplorability of educational resources in rural areas demands immediate attention.
Sự đáng thương hại của các nguồn lực giáo dục ở các vùng nông thôn đòi hỏi sự quan tâm ngay lập tức.
citizens were outraged by the deplorability of the public transportation system.
Người dân phẫn nộ trước sự đáng thương hại của hệ thống giao thông công cộng.
the report underscored the deplorability of data privacy violations by major corporations.
Báo cáo nhấn mạnh sự đáng thương hại của các vi phạm quyền riêng tư dữ liệu của các tập đoàn lớn.
sheer deplorability
sự đáng khinh bỉ tuyệt đối
human deplorability
sự đáng khinh bỉ của con người
utter deplorability
sự đáng khinh bỉ hoàn toàn
absolute deplorability
sự đáng khinh bỉ tuyệt đối
moral deplorability
sự đáng khinh bỉ về mặt đạo đức
profound deplorability
sự đáng khinh bỉ sâu sắc
the deplorability of the living conditions shocked even the most experienced aid workers.
Sự đáng thương hại của các điều kiện sống đã gây sốc ngay cả những nhân viên cứu trợ có kinh nghiệm nhất.
we cannot ignore the sheer deplorability of this humanitarian crisis.
Chúng ta không thể phớt lờ sự đáng thương hại tột độ của cuộc khủng hoảng nhân đạo này.
the deplorability of his actions led to his immediate dismissal from the position.
Sự đáng thương hại của hành động của anh ta đã dẫn đến việc anh ta bị sa thải ngay lập tức khỏi vị trí đó.
reports highlighted the deplorability and neglect that pervaded the facility.
Các báo cáo nêu bật sự đáng thương hại và sự bỏ bê tràn ngập cơ sở vật chất.
the committee condemned the deplorability of the working environment.
Ủy ban lên án sự đáng thương hại của môi trường làm việc.
few could comprehend the total deplorability of the situation they discovered.
Ít người có thể hiểu được sự đáng thương hại hoàn toàn của tình hình mà họ phát hiện ra.
she expressed deep concern about the moral deplorability of the decision.
Cô bày tỏ lo ngại sâu sắc về sự đáng thương hại về mặt đạo đức của quyết định đó.
the documentary exposed the deplorability inherent in the factory's labor practices.
Bộ phim tài liệu phơi bày sự đáng thương hại vốn có trong các biện pháp thực hành lao động của nhà máy.
historians documented the deplorability of wartime atrocities with painstaking accuracy.
Các nhà sử học ghi lại sự đáng thương hại của những hành động tàn bạo thời chiến với độ chính xác tỉ mỉ.
the deplorability of educational resources in rural areas demands immediate attention.
Sự đáng thương hại của các nguồn lực giáo dục ở các vùng nông thôn đòi hỏi sự quan tâm ngay lập tức.
citizens were outraged by the deplorability of the public transportation system.
Người dân phẫn nộ trước sự đáng thương hại của hệ thống giao thông công cộng.
the report underscored the deplorability of data privacy violations by major corporations.
Báo cáo nhấn mạnh sự đáng thương hại của các vi phạm quyền riêng tư dữ liệu của các tập đoàn lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay