deplume

[Mỹ]/dɪˈpluːm/
[Anh]/dɪˈplum/

Dịch

vt. tước lông; tước đoạt danh dự
Word Forms
ngôi thứ ba số ítdeplumes
hiện tại phân từdepluming
thì quá khứdeplumed
quá khứ phân từdeplumed

Cụm từ & Cách kết hợp

deplume a bird

tỉa lông chim

deplume the feathers

tỉa lông tơ

deplume the chicken

tỉa lông gà

deplume the duck

tỉa lông vịt

deplume for art

tỉa lông cho nghệ thuật

deplume the quill

tỉa lông ngón

deplume the goose

tỉa lông ngỗng

deplume a peacock

tỉa lông gà trống

deplume the parrot

tỉa lông vẹt

deplume for fashion

tỉa lông cho thời trang

Câu ví dụ

he decided to deplume the bird before cooking it.

anh ấy quyết định nhổ lông chim trước khi nấu.

she watched the chef deplume the duck with great skill.

cô ấy nhìn thấy đầu bếp nhổ lông vịt với kỹ năng tuyệt vời.

to prepare for the feast, they needed to deplume several chickens.

để chuẩn bị cho bữa tiệc, họ cần nhổ lông vài con gà.

the farmer taught his son how to properly deplume the geese.

người nông dân dạy con trai mình cách nhổ lông ngỗng đúng cách.

before the festival, they will need to deplume the turkeys.

trước lễ hội, họ sẽ cần nhổ lông gà tây.

after the hunt, they will deplume the game birds for dinner.

sau khi săn bắn, họ sẽ nhổ lông các loài chim để ăn tối.

he learned to deplume the quail quickly and efficiently.

anh ấy đã học cách nhổ lông chim cút nhanh chóng và hiệu quả.

they gathered to deplume the ducks for the upcoming celebration.

họ tập hợp lại để nhổ lông vịt cho lễ hội sắp tới.

the process to deplume a bird requires careful handling.

quá trình nhổ lông chim đòi hỏi sự cẩn thận.

it is important to know how to properly deplume for cooking.

rất quan trọng là phải biết cách nhổ lông đúng cách để nấu ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay