deponing witness
chứng nhân
deponing statement
tuyên bố
deponing officer
cán bộ
deponing party
bên liên quan
deponing process
quy trình
deponing attorney
luật sư
deponing evidence
bằng chứng
deponing procedure
thủ tục
deponing facts
sự thật
deponing format
định dạng
he is deponing in front of the court tomorrow.
anh ấy sẽ khai báo trước tòa vào ngày mai.
she spent hours deponing her statement.
cô ấy đã dành hàng giờ để khai báo về bản tường trình của mình.
the lawyer advised him to be careful while deponing.
luật sư khuyên anh ấy nên cẩn thận khi khai báo.
deponing under oath is a serious matter.
khai báo dưới lời thề là một vấn đề nghiêm trọng.
they are deponing witnesses for the trial.
họ đang khai báo nhân chứng cho phiên tòa.
deponing can be a stressful experience.
việc khai báo có thể là một trải nghiệm căng thẳng.
he will be deponing about the events of that night.
anh ấy sẽ khai báo về những sự kiện của đêm đó.
she was nervous while deponing her testimony.
cô ấy rất căng thẳng khi khai báo lời khai của mình.
the process of deponing can take several hours.
quá trình khai báo có thể mất vài giờ.
deponing accurately is crucial for the case.
việc khai báo chính xác là rất quan trọng đối với vụ án.
deponing witness
chứng nhân
deponing statement
tuyên bố
deponing officer
cán bộ
deponing party
bên liên quan
deponing process
quy trình
deponing attorney
luật sư
deponing evidence
bằng chứng
deponing procedure
thủ tục
deponing facts
sự thật
deponing format
định dạng
he is deponing in front of the court tomorrow.
anh ấy sẽ khai báo trước tòa vào ngày mai.
she spent hours deponing her statement.
cô ấy đã dành hàng giờ để khai báo về bản tường trình của mình.
the lawyer advised him to be careful while deponing.
luật sư khuyên anh ấy nên cẩn thận khi khai báo.
deponing under oath is a serious matter.
khai báo dưới lời thề là một vấn đề nghiêm trọng.
they are deponing witnesses for the trial.
họ đang khai báo nhân chứng cho phiên tòa.
deponing can be a stressful experience.
việc khai báo có thể là một trải nghiệm căng thẳng.
he will be deponing about the events of that night.
anh ấy sẽ khai báo về những sự kiện của đêm đó.
she was nervous while deponing her testimony.
cô ấy rất căng thẳng khi khai báo lời khai của mình.
the process of deponing can take several hours.
quá trình khai báo có thể mất vài giờ.
deponing accurately is crucial for the case.
việc khai báo chính xác là rất quan trọng đối với vụ án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay