good deportment
hành vi tốt
proper deportment
hành vi đúng mực
lack of deportment
thiếu hành vi
poise and good deportment can be cultivated.
tư thế và cách cư xử tốt có thể được trau dồi.
there are team rules governing deportment on and off the field.
có các quy tắc của đội bóng điều chỉnh cách cư xử trên và ngoài sân.
Years later, my daughter found my old report cards and was delighted to learn I got an F in deportment -- with a note from Mother Marita Joseph that I was to leave the summary executions to her.
Nhiều năm sau, con gái tôi tìm thấy bảng điểm cũ của tôi và rất vui khi biết tôi đã bị F môn cư xử -- với một ghi chú từ Mẹ Marita Joseph rằng tôi nên để việc hành quyết tóm tắt cho bà.
good deportment is important in a job interview
cách cư xử tốt là quan trọng trong một cuộc phỏng vấn xin việc.
her graceful deportment caught everyone's attention
cách cư xử duyên dáng của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
he has impeccable deportment in social situations
anh ấy có cách cư xử hoàn hảo trong các tình huống xã hội.
deportment plays a role in making a good first impression
cách cư xử đóng vai trò trong việc tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp.
the school emphasizes the importance of deportment in students
trường học nhấn mạnh tầm quan trọng của cách cư xử ở học sinh.
his confident deportment exudes leadership qualities
cách cư xử tự tin của anh ấy toát lên những phẩm chất lãnh đạo.
she received compliments on her elegant deportment at the event
cô ấy nhận được những lời khen ngợi về cách cư xử thanh lịch của mình tại sự kiện.
proper deportment is expected in formal settings
cách cư xử đúng mực được mong đợi trong các tình huống trang trọng.
deportment training can help improve one's professional image
việc đào tạo về cách cư xử có thể giúp cải thiện hình ảnh chuyên nghiệp của một người.
his deportment reflected his upbringing and values
cách cư xử của anh ấy phản ánh nền tảng và giá trị của anh ấy.
good deportment
hành vi tốt
proper deportment
hành vi đúng mực
lack of deportment
thiếu hành vi
poise and good deportment can be cultivated.
tư thế và cách cư xử tốt có thể được trau dồi.
there are team rules governing deportment on and off the field.
có các quy tắc của đội bóng điều chỉnh cách cư xử trên và ngoài sân.
Years later, my daughter found my old report cards and was delighted to learn I got an F in deportment -- with a note from Mother Marita Joseph that I was to leave the summary executions to her.
Nhiều năm sau, con gái tôi tìm thấy bảng điểm cũ của tôi và rất vui khi biết tôi đã bị F môn cư xử -- với một ghi chú từ Mẹ Marita Joseph rằng tôi nên để việc hành quyết tóm tắt cho bà.
good deportment is important in a job interview
cách cư xử tốt là quan trọng trong một cuộc phỏng vấn xin việc.
her graceful deportment caught everyone's attention
cách cư xử duyên dáng của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
he has impeccable deportment in social situations
anh ấy có cách cư xử hoàn hảo trong các tình huống xã hội.
deportment plays a role in making a good first impression
cách cư xử đóng vai trò trong việc tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp.
the school emphasizes the importance of deportment in students
trường học nhấn mạnh tầm quan trọng của cách cư xử ở học sinh.
his confident deportment exudes leadership qualities
cách cư xử tự tin của anh ấy toát lên những phẩm chất lãnh đạo.
she received compliments on her elegant deportment at the event
cô ấy nhận được những lời khen ngợi về cách cư xử thanh lịch của mình tại sự kiện.
proper deportment is expected in formal settings
cách cư xử đúng mực được mong đợi trong các tình huống trang trọng.
deportment training can help improve one's professional image
việc đào tạo về cách cư xử có thể giúp cải thiện hình ảnh chuyên nghiệp của một người.
his deportment reflected his upbringing and values
cách cư xử của anh ấy phản ánh nền tảng và giá trị của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay