depredation

[Mỹ]/ˌdeprəˈdeɪʃn/
[Anh]/ˌdeprəˈdeɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cướp bóc; sự hủy diệt.
Các dạng của từ
số nhiềudepredations

Cụm từ & Cách kết hợp

acts of depredation

các hành vi cướp bóc

prevent depredation

ngăn chặn cướp bóc

depredation of wildlife

sự phá hoại động vật hoang dã

depredation on crops

sự phá hoại cây trồng

combat depredation

chống lại cướp bóc

Câu ví dụ

protecting grain from the depredations of rats and mice.

bảo vệ ngũ cốc khỏi sự tàn phá của chuột và chuột.

The sea makes depredations on the land.

Biển gây ra sự tàn phá đối với đất liền.

Most southern towns have suffered from the reckless depredation of the armed gang.

Hầu hết các thị trấn miền Nam đã phải chịu sự tàn phá trắng trợn của băng đảng vũ trang.

The depredation of the forest by the logging company caused irreversible damage.

Sự tàn phá rừng của công ty khai thác gỗ đã gây ra những thiệt hại không thể đảo ngược.

The depredation of the invaders left the village in ruins.

Sự tàn phá của những kẻ xâm lược đã khiến ngôi làng rơi vào tình trạng đổ nát.

The depredation of natural resources is a serious concern for environmentalists.

Sự tàn phá tài nguyên thiên nhiên là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với các nhà hoạt động môi trường.

The depredation of wildlife habitats is leading to the extinction of many species.

Sự tàn phá môi trường sống động vật hoang dã đang dẫn đến sự tuyệt chủng của nhiều loài.

The depredation of cultural heritage sites by treasure hunters is a growing problem.

Sự tàn phá các di sản văn hóa của những kẻ săn tìm kho báu là một vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng.

The depredation of farmland by pests can devastate crops.

Sự tàn phá đất nông nghiệp của sâu bệnh có thể tàn phá mùa màng.

The depredation of the company's assets by corrupt officials led to bankruptcy.

Sự tàn phá tài sản của công ty bởi các quan chức tham nhũng đã dẫn đến phá sản.

The depredation of online privacy by hackers is a major concern for internet users.

Sự tàn phá quyền riêng tư trực tuyến của tin tặc là một mối quan ngại lớn đối với người dùng internet.

The depredation of natural habitats by urbanization threatens many species with extinction.

Sự tàn phá môi trường sống tự nhiên do đô thị hóa đe dọa nhiều loài với nguy cơ tuyệt chủng.

The depredation of historical artifacts by looters deprives future generations of their heritage.

Sự tàn phá các di tích lịch sử của những kẻ trộm cắp tước đoạt của thế hệ tương lai di sản của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay