animal depredations
sự phá hoại của động vật
human depredations
sự phá hoại của con người
natural depredations
sự phá hoại tự nhiên
frequent depredations
sự phá hoại thường xuyên
severe depredations
sự phá hoại nghiêm trọng
wildlife depredations
sự phá hoại của động vật hoang dã
crop depredations
sự phá hoại cây trồng
economic depredations
sự phá hoại kinh tế
historical depredations
sự phá hoại lịch sử
environmental depredations
sự phá hoại môi trường
the farmers worried about the depredations caused by wild animals.
Người nông dân lo lắng về những thiệt hại do động vật hoang dã gây ra.
efforts were made to minimize the depredations of invasive species.
Những nỗ lực đã được thực hiện để giảm thiểu những thiệt hại do các loài xâm lấn gây ra.
the depredations of the storm left many homes damaged.
Những thiệt hại do cơn bão gây ra khiến nhiều ngôi nhà bị hư hại.
reports of the depredations in the forest alarmed environmentalists.
Những báo cáo về những thiệt hại trong rừng khiến các nhà hoạt động môi trường lo lắng.
the wildlife reserve was established to prevent the depredations of poachers.
Khu bảo tồn động vật hoang dã được thành lập để ngăn chặn những thiệt hại do những kẻ săn trộm gây ra.
after the depredations of the previous year, the community took action.
Sau những thiệt hại của năm trước, cộng đồng đã hành động.
the documentary highlighted the depredations of climate change on natural habitats.
Nhà tài liệu làm nổi bật những thiệt hại của biến đổi khí hậu đối với các môi trường sống tự nhiên.
local authorities are investigating the depredations reported by residents.
Các cơ quan chức năng địa phương đang điều tra những thiệt hại được báo cáo bởi người dân.
the depredations of the war left scars on the landscape.
Những thiệt hại của cuộc chiến đã để lại những vết sẹo trên cảnh quan.
conservationists are working to restore areas affected by past depredations.
Các nhà bảo tồn đang nỗ lực khôi phục các khu vực bị ảnh hưởng bởi những thiệt hại trong quá khứ.
animal depredations
sự phá hoại của động vật
human depredations
sự phá hoại của con người
natural depredations
sự phá hoại tự nhiên
frequent depredations
sự phá hoại thường xuyên
severe depredations
sự phá hoại nghiêm trọng
wildlife depredations
sự phá hoại của động vật hoang dã
crop depredations
sự phá hoại cây trồng
economic depredations
sự phá hoại kinh tế
historical depredations
sự phá hoại lịch sử
environmental depredations
sự phá hoại môi trường
the farmers worried about the depredations caused by wild animals.
Người nông dân lo lắng về những thiệt hại do động vật hoang dã gây ra.
efforts were made to minimize the depredations of invasive species.
Những nỗ lực đã được thực hiện để giảm thiểu những thiệt hại do các loài xâm lấn gây ra.
the depredations of the storm left many homes damaged.
Những thiệt hại do cơn bão gây ra khiến nhiều ngôi nhà bị hư hại.
reports of the depredations in the forest alarmed environmentalists.
Những báo cáo về những thiệt hại trong rừng khiến các nhà hoạt động môi trường lo lắng.
the wildlife reserve was established to prevent the depredations of poachers.
Khu bảo tồn động vật hoang dã được thành lập để ngăn chặn những thiệt hại do những kẻ săn trộm gây ra.
after the depredations of the previous year, the community took action.
Sau những thiệt hại của năm trước, cộng đồng đã hành động.
the documentary highlighted the depredations of climate change on natural habitats.
Nhà tài liệu làm nổi bật những thiệt hại của biến đổi khí hậu đối với các môi trường sống tự nhiên.
local authorities are investigating the depredations reported by residents.
Các cơ quan chức năng địa phương đang điều tra những thiệt hại được báo cáo bởi người dân.
the depredations of the war left scars on the landscape.
Những thiệt hại của cuộc chiến đã để lại những vết sẹo trên cảnh quan.
conservationists are working to restore areas affected by past depredations.
Các nhà bảo tồn đang nỗ lực khôi phục các khu vực bị ảnh hưởng bởi những thiệt hại trong quá khứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay