dept

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. bộ phận
Word Forms
số nhiềudepts

Cụm từ & Cách kết hợp

HR dept

Phòng Nhân sự

IT dept

Phòng IT

Finance dept

Phòng Tài chính

Marketing dept

Phòng Marketing

Sales dept

Phòng Kinh doanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay