depts

[Mỹ]/dɛpts/
[Anh]/dɛpts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.các phòng ban

Cụm từ & Cách kết hợp

hr depts

các phòng ban nhân sự

it depts

các phòng ban CNTT

finance depts

các phòng ban tài chính

sales depts

các phòng ban bán hàng

marketing depts

các phòng ban marketing

support depts

các phòng ban hỗ trợ

legal depts

các phòng ban pháp lý

procurement depts

các phòng ban mua sắm

admin depts

các phòng ban hành chính

research depts

các phòng ban nghiên cứu

Câu ví dụ

different depts often collaborate on major projects.

Các phòng ban khác nhau thường xuyên hợp tác trong các dự án lớn.

each of the depts has its own budget to manage.

Mỗi phòng ban có ngân sách riêng để quản lý.

the hr depts are crucial for employee relations.

Các phòng ban nhân sự rất quan trọng cho quan hệ nhân viên.

depts should communicate regularly to avoid misunderstandings.

Các phòng ban nên giao tiếp thường xuyên để tránh hiểu lầm.

some depts require specialized training for their staff.

Một số phòng ban yêu cầu đào tạo chuyên biệt cho nhân viên của họ.

depts often have different priorities and goals.

Các phòng ban thường có những ưu tiên và mục tiêu khác nhau.

depts must adhere to company policies and procedures.

Các phòng ban phải tuân thủ các chính sách và thủ tục của công ty.

some depts are more innovative than others.

Một số phòng ban sáng tạo hơn những phòng ban khác.

depts play a vital role in the company's success.

Các phòng ban đóng vai trò quan trọng trong thành công của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay