deracinating weeds
khai thác tận gốc các loại cỏ dại
deracinating plants
khai thác tận gốc các loại cây trồng
deracinating culture
khai thác tận gốc văn hóa
deracinating ideas
khai thác tận gốc các ý tưởng
deracinating traditions
khai thác tận gốc các truyền thống
deracinating roots
khai thác tận gốc rễ
deracinating beliefs
khai thác tận gốc niềm tin
deracinating influence
khai thác tận gốc ảnh hưởng
deracinating practices
khai thác tận gốc các phương pháp
deracinating effects
khai thác tận gốc các tác động
deracinating invasive species is crucial for preserving native ecosystems.
Việc loại bỏ các loài xâm lấn là rất quan trọng để bảo tồn các hệ sinh thái bản địa.
the process of deracinating old beliefs can lead to personal growth.
Quá trình loại bỏ những niềm tin cũ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
deracinating the roots of poverty requires comprehensive policy changes.
Loại bỏ gốc rễ của đói nghèo đòi hỏi những thay đổi chính sách toàn diện.
many communities are focused on deracinating corruption from their systems.
Nhiều cộng đồng đang tập trung vào việc loại bỏ tham nhũng khỏi hệ thống của họ.
education plays a vital role in deracinating ignorance.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ sự thiếu hiểu biết.
deracinating negative influences can improve mental health.
Loại bỏ những ảnh hưởng tiêu cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
efforts to deracinate racism must be persistent and widespread.
Những nỗ lực để loại bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc phải liên tục và rộng rãi.
deracinating harmful habits is essential for a healthier lifestyle.
Loại bỏ những thói quen xấu là điều cần thiết cho một lối sống lành mạnh hơn.
artists often aim at deracinating societal norms through their work.
Các nghệ sĩ thường hướng tới việc loại bỏ các chuẩn mực xã hội thông qua tác phẩm của họ.
deracinating fear from our minds can lead to greater confidence.
Loại bỏ nỗi sợ hãi khỏi tâm trí chúng ta có thể dẫn đến sự tự tin hơn.
deracinating weeds
khai thác tận gốc các loại cỏ dại
deracinating plants
khai thác tận gốc các loại cây trồng
deracinating culture
khai thác tận gốc văn hóa
deracinating ideas
khai thác tận gốc các ý tưởng
deracinating traditions
khai thác tận gốc các truyền thống
deracinating roots
khai thác tận gốc rễ
deracinating beliefs
khai thác tận gốc niềm tin
deracinating influence
khai thác tận gốc ảnh hưởng
deracinating practices
khai thác tận gốc các phương pháp
deracinating effects
khai thác tận gốc các tác động
deracinating invasive species is crucial for preserving native ecosystems.
Việc loại bỏ các loài xâm lấn là rất quan trọng để bảo tồn các hệ sinh thái bản địa.
the process of deracinating old beliefs can lead to personal growth.
Quá trình loại bỏ những niềm tin cũ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
deracinating the roots of poverty requires comprehensive policy changes.
Loại bỏ gốc rễ của đói nghèo đòi hỏi những thay đổi chính sách toàn diện.
many communities are focused on deracinating corruption from their systems.
Nhiều cộng đồng đang tập trung vào việc loại bỏ tham nhũng khỏi hệ thống của họ.
education plays a vital role in deracinating ignorance.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ sự thiếu hiểu biết.
deracinating negative influences can improve mental health.
Loại bỏ những ảnh hưởng tiêu cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
efforts to deracinate racism must be persistent and widespread.
Những nỗ lực để loại bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc phải liên tục và rộng rãi.
deracinating harmful habits is essential for a healthier lifestyle.
Loại bỏ những thói quen xấu là điều cần thiết cho một lối sống lành mạnh hơn.
artists often aim at deracinating societal norms through their work.
Các nghệ sĩ thường hướng tới việc loại bỏ các chuẩn mực xã hội thông qua tác phẩm của họ.
deracinating fear from our minds can lead to greater confidence.
Loại bỏ nỗi sợ hãi khỏi tâm trí chúng ta có thể dẫn đến sự tự tin hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay