deracinating

[Mỹ]/dɪˈræsɪneɪtɪŋ/
[Anh]/dɪˈræsɪneɪtɪŋ/

Dịch

vt. loại bỏ hoặc xóa bỏ hoàn toàn; cô lập hoặc tách rời khỏi môi trường bản địa

Cụm từ & Cách kết hợp

deracinating weeds

khai thác tận gốc các loại cỏ dại

deracinating plants

khai thác tận gốc các loại cây trồng

deracinating culture

khai thác tận gốc văn hóa

deracinating ideas

khai thác tận gốc các ý tưởng

deracinating traditions

khai thác tận gốc các truyền thống

deracinating roots

khai thác tận gốc rễ

deracinating beliefs

khai thác tận gốc niềm tin

deracinating influence

khai thác tận gốc ảnh hưởng

deracinating practices

khai thác tận gốc các phương pháp

deracinating effects

khai thác tận gốc các tác động

Câu ví dụ

deracinating invasive species is crucial for preserving native ecosystems.

Việc loại bỏ các loài xâm lấn là rất quan trọng để bảo tồn các hệ sinh thái bản địa.

the process of deracinating old beliefs can lead to personal growth.

Quá trình loại bỏ những niềm tin cũ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

deracinating the roots of poverty requires comprehensive policy changes.

Loại bỏ gốc rễ của đói nghèo đòi hỏi những thay đổi chính sách toàn diện.

many communities are focused on deracinating corruption from their systems.

Nhiều cộng đồng đang tập trung vào việc loại bỏ tham nhũng khỏi hệ thống của họ.

education plays a vital role in deracinating ignorance.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ sự thiếu hiểu biết.

deracinating negative influences can improve mental health.

Loại bỏ những ảnh hưởng tiêu cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.

efforts to deracinate racism must be persistent and widespread.

Những nỗ lực để loại bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc phải liên tục và rộng rãi.

deracinating harmful habits is essential for a healthier lifestyle.

Loại bỏ những thói quen xấu là điều cần thiết cho một lối sống lành mạnh hơn.

artists often aim at deracinating societal norms through their work.

Các nghệ sĩ thường hướng tới việc loại bỏ các chuẩn mực xã hội thông qua tác phẩm của họ.

deracinating fear from our minds can lead to greater confidence.

Loại bỏ nỗi sợ hãi khỏi tâm trí chúng ta có thể dẫn đến sự tự tin hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay