deregulations

[Mỹ]/[ˈdɪrɪɡjʊˈleɪʃənz]/
[Anh]/[ˌdɪrɪˈɡjʊˈleɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động loại bỏ hoặc giảm bớt các quy định của chính phủ; Các trường hợp deregulation.

Cụm từ & Cách kết hợp

regulatory deregulations

Việc xóa bỏ các quy định quản lý

facing deregulations

Đối mặt với việc xóa bỏ các quy định

post deregulations

Sau khi xóa bỏ các quy định

impact of deregulations

Tác động của việc xóa bỏ các quy định

further deregulations

Xóa bỏ thêm các quy định

avoiding deregulations

Tránh việc xóa bỏ các quy định

period of deregulations

Kỳ xóa bỏ các quy định

wave of deregulations

Sóng xóa bỏ các quy định

history of deregulations

Lịch sử xóa bỏ các quy định

effects of deregulations

Hệ quả của việc xóa bỏ các quy định

Câu ví dụ

the government announced significant deregulations in the energy sector.

Chính phủ đã công bố các biện pháp xóa bỏ quy định quan trọng trong lĩnh vực năng lượng.

financial market deregulations spurred economic growth in the 1980s.

Các biện pháp xóa bỏ quy định trong thị trường tài chính đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong những năm 1980.

critics argue that deregulations can lead to corporate misconduct.

Các nhà phê bình cho rằng việc xóa bỏ quy định có thể dẫn đến hành vi sai trái của doanh nghiệp.

further deregulations are planned to encourage competition among providers.

Các biện pháp xóa bỏ quy định bổ sung đang được lên kế hoạch để khuyến khích cạnh tranh giữa các nhà cung cấp.

the impact of these deregulations on consumer prices remains to be seen.

Tác động của các biện pháp xóa bỏ quy định này đến giá cả hàng hóa tiêu dùng vẫn còn phải chờ xem.

the airline industry underwent substantial deregulations in the late 20th century.

Ngành hàng không đã trải qua những biện pháp xóa bỏ quy định đáng kể vào cuối thế kỷ 20.

the purpose of the deregulations was to stimulate innovation and investment.

Mục đích của các biện pháp xóa bỏ quy định là để thúc đẩy đổi mới và đầu tư.

many small businesses struggled to adapt to the new deregulated environment.

Rất nhiều doanh nghiệp nhỏ đã gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới được xóa bỏ quy định.

the consequences of the proposed deregulations are still under debate.

Hậu quả của các biện pháp xóa bỏ quy định được đề xuất vẫn đang được tranh luận.

the report examines the effects of past deregulations on market stability.

Báo cáo này xem xét tác động của các biện pháp xóa bỏ quy định trước đây đến sự ổn định của thị trường.

the industry lobbied heavily against potential deregulations.

Ngành công nghiệp đã vận động mạnh mẽ chống lại các biện pháp xóa bỏ quy định tiềm năng.

the long-term benefits of the deregulations are difficult to quantify.

Lợi ích lâu dài của các biện pháp xóa bỏ quy định là khó xác định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay