homeless derelicts
những người vô gia cư và lang thang
abandoned derelicts
những người bị bỏ rơi và lang thang
urban derelicts
những người lang thang ở thành phố
derelicts and vagrants
những người lang thang và vô gia cư
derelicts in need
những người lang thang cần giúp đỡ
helping derelicts
giúp đỡ những người lang thang
derelicts on streets
những người lang thang trên đường phố
derelicts seeking shelter
những người lang thang tìm kiếm nơi trú ẩn
derelicts' plight
tình trạng của những người lang thang
caring for derelicts
chăm sóc những người lang thang
the city has many derelicts wandering the streets.
thành phố có rất nhiều người lang thang trên đường phố.
programs are needed to help derelicts find shelter.
cần có các chương trình để giúp những người lang thang tìm nơi trú ẩn.
derelicts often face numerous challenges in society.
những người lang thang thường phải đối mặt với nhiều thách thức trong xã hội.
the government is working to assist derelicts.
chính phủ đang nỗ lực hỗ trợ những người lang thang.
many derelicts suffer from mental health issues.
rất nhiều người lang thang phải chịu các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
community outreach programs aim to support derelicts.
các chương trình tiếp cận cộng đồng hướng đến việc hỗ trợ những người lang thang.
derelicts are often overlooked in urban planning.
những người lang thang thường bị bỏ qua trong quy hoạch đô thị.
there are many stories about the lives of derelicts.
có rất nhiều câu chuyện về cuộc sống của những người lang thang.
helping derelicts reintegrate into society is crucial.
việc giúp những người lang thang tái hòa nhập xã hội là rất quan trọng.
derelicts can benefit from job training programs.
những người lang thang có thể được hưởng lợi từ các chương trình đào tạo nghề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay