dermatoses

[Mỹ]/[ˈdɜːməˌtəʊsiːz]/
[Anh]/[ˈdɜːrməˌtoʊsiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thuật ngữ chung cho các bệnh da liễu; Một nhóm các tình trạng da được đặc trưng bởi viêm, ngứa hoặc phát ban.

Cụm từ & Cách kết hợp

dermatoses research

nghiên cứu về các bệnh da liễu

diagnosing dermatoses

chẩn đoán các bệnh da liễu

severe dermatoses

các bệnh da liễu nặng

dermatoses treatment

điều trị các bệnh da liễu

various dermatoses

các loại bệnh da liễu khác nhau

dermatoses symptoms

các triệu chứng của bệnh da liễu

investigating dermatoses

nghiên cứu các bệnh da liễu

chronic dermatoses

các bệnh da liễu mãn tính

dermatoses cases

các trường hợp bệnh da liễu

rare dermatoses

các bệnh da liễu hiếm gặp

Câu ví dụ

the patient presented with several chronic dermatoses affecting their lower limbs.

Bệnh nhân xuất hiện với nhiều bệnh lý da mãn tính ảnh hưởng đến chi dưới.

a thorough skin examination revealed the presence of various dermatoses.

Một cuộc kiểm tra da kỹ lưỡng đã phát hiện sự hiện diện của nhiều bệnh lý da.

the dermatologist diagnosed atopic dermatitis as one of the patient's dermatoses.

Bác sĩ da liễu chẩn đoán viêm da dị ứng là một trong những bệnh lý da của bệnh nhân.

exposure to irritants can exacerbate existing dermatoses.

Phơi nhiễm với các chất kích ứng có thể làm trầm trọng thêm các bệnh lý da hiện có.

the study investigated the prevalence of different dermatoses in the population.

Nghiên cứu điều tra tỷ lệ mắc các bệnh lý da khác nhau trong dân số.

topical corticosteroids are often used to treat various dermatoses.

Corticosteroid tại chỗ thường được sử dụng để điều trị các bệnh lý da khác nhau.

the differential diagnosis included several inflammatory dermatoses.

Chẩn đoán phân biệt bao gồm nhiều bệnh lý da viêm.

fungal infections are a common cause of acquired dermatoses.

Nhiễm nấm là một nguyên nhân phổ biến của các bệnh lý da mắc phải.

the patient's history included a family history of dermatoses.

Lịch sử bệnh của bệnh nhân bao gồm tiền sử gia đình về các bệnh lý da.

managing dermatoses often requires a multidisciplinary approach.

Quản lý các bệnh lý da thường đòi hỏi phương pháp đa chuyên khoa.

the severity of dermatoses can range from mild to severe.

Mức độ nghiêm trọng của các bệnh lý da có thể dao động từ nhẹ đến nặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay