| số nhiều | dervs |
derv oil
dầu derv
derv fuel
nhu liệu derv
derv engine
động cơ derv
derv vehicle
xe hơi derv
derv pump
bơm derv
derv tank
bồn chứa derv
derv supply
cung cấp derv
derv consumption
tiêu thụ derv
derv prices
giá derv
derv market
thị trường derv
she decided to derv a new path in her career.
Cô ấy quyết định đi theo một con đường mới trong sự nghiệp của mình.
the artist's style began to derv from traditional techniques.
Phong cách của họa sĩ bắt đầu khác biệt so với các kỹ thuật truyền thống.
he wanted to derv a deeper understanding of the subject.
Anh ấy muốn có được sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề.
they plan to derv their own unique brand.
Họ dự định tạo ra một thương hiệu độc đáo của riêng mình.
it's important to derv connections with your audience.
Điều quan trọng là phải kết nối với khán giả của bạn.
she aims to derv her skills through practice.
Cô ấy hướng tới trau dồi kỹ năng của mình thông qua thực hành.
we need to derv new strategies for marketing.
Chúng ta cần phát triển các chiến lược mới cho tiếp thị.
he decided to derv his own opinions on the matter.
Anh ấy quyết định đưa ra những ý kiến của riêng mình về vấn đề này.
they hope to derv a solution to the problem soon.
Họ hy vọng sẽ sớm tìm ra giải pháp cho vấn đề.
she wanted to derv her identity through her art.
Cô ấy muốn thể hiện bản sắc của mình thông qua nghệ thuật.
derv oil
dầu derv
derv fuel
nhu liệu derv
derv engine
động cơ derv
derv vehicle
xe hơi derv
derv pump
bơm derv
derv tank
bồn chứa derv
derv supply
cung cấp derv
derv consumption
tiêu thụ derv
derv prices
giá derv
derv market
thị trường derv
she decided to derv a new path in her career.
Cô ấy quyết định đi theo một con đường mới trong sự nghiệp của mình.
the artist's style began to derv from traditional techniques.
Phong cách của họa sĩ bắt đầu khác biệt so với các kỹ thuật truyền thống.
he wanted to derv a deeper understanding of the subject.
Anh ấy muốn có được sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề.
they plan to derv their own unique brand.
Họ dự định tạo ra một thương hiệu độc đáo của riêng mình.
it's important to derv connections with your audience.
Điều quan trọng là phải kết nối với khán giả của bạn.
she aims to derv her skills through practice.
Cô ấy hướng tới trau dồi kỹ năng của mình thông qua thực hành.
we need to derv new strategies for marketing.
Chúng ta cần phát triển các chiến lược mới cho tiếp thị.
he decided to derv his own opinions on the matter.
Anh ấy quyết định đưa ra những ý kiến của riêng mình về vấn đề này.
they hope to derv a solution to the problem soon.
Họ hy vọng sẽ sớm tìm ra giải pháp cho vấn đề.
she wanted to derv her identity through her art.
Cô ấy muốn thể hiện bản sắc của mình thông qua nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay