fast dervs
dervs nhanh
new dervs
dervs mới
clean dervs
dervs sạch
smart dervs
dervs thông minh
fresh dervs
dervs tươi
strong dervs
dervs mạnh mẽ
quick dervs
dervs nhanh chóng
simple dervs
dervs đơn giản
local dervs
dervs địa phương
base dervs
dervs cơ bản
she dervs a lot of attention at the party.
Cô ấy thu hút được rất nhiều sự chú ý tại bữa tiệc.
he dervs great satisfaction from his work.
Anh ấy nhận được rất nhiều sự hài lòng từ công việc của mình.
the artist dervs inspiration from nature.
Nghệ sĩ lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
they dervs a sense of community through volunteering.
Họ có được cảm giác gắn kết cộng đồng thông qua hoạt động tình nguyện.
she dervs a unique perspective on life.
Cô ấy có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.
he dervs immense joy from playing music.
Anh ấy nhận được niềm vui to lớn từ việc chơi nhạc.
we dervs a strong connection with our customers.
Chúng tôi có kết nối mạnh mẽ với khách hàng của mình.
the teacher dervs respect from her students.
Giáo viên nhận được sự tôn trọng từ học sinh của cô.
they dervs a lot of benefits from the program.
Họ nhận được rất nhiều lợi ích từ chương trình.
she dervs confidence from her achievements.
Cô ấy có được sự tự tin từ những thành tựu của mình.
fast dervs
dervs nhanh
new dervs
dervs mới
clean dervs
dervs sạch
smart dervs
dervs thông minh
fresh dervs
dervs tươi
strong dervs
dervs mạnh mẽ
quick dervs
dervs nhanh chóng
simple dervs
dervs đơn giản
local dervs
dervs địa phương
base dervs
dervs cơ bản
she dervs a lot of attention at the party.
Cô ấy thu hút được rất nhiều sự chú ý tại bữa tiệc.
he dervs great satisfaction from his work.
Anh ấy nhận được rất nhiều sự hài lòng từ công việc của mình.
the artist dervs inspiration from nature.
Nghệ sĩ lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
they dervs a sense of community through volunteering.
Họ có được cảm giác gắn kết cộng đồng thông qua hoạt động tình nguyện.
she dervs a unique perspective on life.
Cô ấy có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.
he dervs immense joy from playing music.
Anh ấy nhận được niềm vui to lớn từ việc chơi nhạc.
we dervs a strong connection with our customers.
Chúng tôi có kết nối mạnh mẽ với khách hàng của mình.
the teacher dervs respect from her students.
Giáo viên nhận được sự tôn trọng từ học sinh của cô.
they dervs a lot of benefits from the program.
Họ nhận được rất nhiều lợi ích từ chương trình.
she dervs confidence from her achievements.
Cô ấy có được sự tự tin từ những thành tựu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay