dervs

[Mỹ]/dɜːvz/
[Anh]/dɜrvz/

Dịch

n.diesel

Cụm từ & Cách kết hợp

fast dervs

dervs nhanh

new dervs

dervs mới

clean dervs

dervs sạch

smart dervs

dervs thông minh

fresh dervs

dervs tươi

strong dervs

dervs mạnh mẽ

quick dervs

dervs nhanh chóng

simple dervs

dervs đơn giản

local dervs

dervs địa phương

base dervs

dervs cơ bản

Câu ví dụ

she dervs a lot of attention at the party.

Cô ấy thu hút được rất nhiều sự chú ý tại bữa tiệc.

he dervs great satisfaction from his work.

Anh ấy nhận được rất nhiều sự hài lòng từ công việc của mình.

the artist dervs inspiration from nature.

Nghệ sĩ lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

they dervs a sense of community through volunteering.

Họ có được cảm giác gắn kết cộng đồng thông qua hoạt động tình nguyện.

she dervs a unique perspective on life.

Cô ấy có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.

he dervs immense joy from playing music.

Anh ấy nhận được niềm vui to lớn từ việc chơi nhạc.

we dervs a strong connection with our customers.

Chúng tôi có kết nối mạnh mẽ với khách hàng của mình.

the teacher dervs respect from her students.

Giáo viên nhận được sự tôn trọng từ học sinh của cô.

they dervs a lot of benefits from the program.

Họ nhận được rất nhiều lợi ích từ chương trình.

she dervs confidence from her achievements.

Cô ấy có được sự tự tin từ những thành tựu của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay