verbs

[Mỹ]/[vɜːbs]/
[Anh]/[vɝːbs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một từ mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện, và thể hiện sự chuyển động hoặc kết quả của sự chuyển động.; Danh mục ngữ pháp của các từ thể hiện hành động, sự kiện hoặc trạng thái.

Cụm từ & Cách kết hợp

verb tense

thì của động từ

verb forms

dạng động từ

verb agreement

sự hòa hợp động từ

using verbs

sử dụng động từ

verb list

danh sách động từ

verb choice

lựa chọn động từ

verbs matter

động từ quan trọng

verb patterns

mẫu động từ

verb phrases

cụm động từ

past verbs

động từ quá khứ

Câu ví dụ

she decided to take up a new hobby this year.

Cô ấy quyết định bắt đầu một sở thích mới năm nay.

he needs to look into the matter further.

Anh ấy cần phải tìm hiểu thêm về vấn đề này.

could you please fill out this form?

Bạn có thể vui lòng điền vào biểu mẫu này không?

they plan to set up a new business.

Họ dự định thành lập một doanh nghiệp mới.

i'm going to carry out the experiment tomorrow.

Tôi sẽ thực hiện thí nghiệm vào ngày mai.

we should work out a solution to this problem.

Chúng ta nên tìm ra một giải pháp cho vấn đề này.

he tried to get in touch with his old friend.

Anh ấy đã cố gắng liên lạc với người bạn cũ của mình.

she managed to find a good deal on the flight.

Cô ấy đã tìm được một ưu đãi tốt cho chuyến bay.

they are going to put off the meeting until next week.

Họ sẽ hoãn cuộc họp cho đến tuần sau.

he aims to improve his english speaking skills.

Anh ấy hướng đến việc cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.

she tends to avoid crowded places.

Cô ấy có xu hướng tránh những nơi đông đúc.

we need to sort out these documents immediately.

Chúng ta cần phải sắp xếp những tài liệu này ngay lập tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay