deservingly praised
đáng được ca ngợi
deservingly rewarded
đáng được tưởng thưởng
deservingly recognized
đáng được công nhận
deservingly celebrated
đáng được ăn mừng
deservingly respected
đáng được tôn trọng
deservingly acknowledged
đáng được thừa nhận
deservingly admired
đáng được ngưỡng mộ
deservingly honored
đáng được vinh danh
deservingly valued
đáng được đánh giá cao
deservingly supported
đáng được hỗ trợ
she won the award deservingly for her outstanding performance.
Cô ấy đã giành được giải thưởng một cách xứng đáng vì màn trình diễn xuất sắc của cô ấy.
the team worked hard and deservingly secured the championship title.
Đội đã làm việc chăm chỉ và xứng đáng giành được chức vô địch.
he deservingly received praise for his innovative ideas.
Anh ấy xứng đáng nhận được lời khen ngợi vì những ý tưởng sáng tạo của mình.
the charity deservingly received recognition for its contributions.
Tổ chức từ thiện xứng đáng nhận được sự công nhận cho những đóng góp của mình.
she deservingly earned a promotion after years of hard work.
Cô ấy xứng đáng được thăng chức sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
his deservingly high score reflected his dedication to studying.
Điểm số cao đáng tự hào của anh ấy phản ánh sự tận tâm của anh ấy trong việc học tập.
the restaurant deservingly received a michelin star for its quality.
Nhà hàng xứng đáng nhận được một sao Michelin vì chất lượng của nó.
she deservingly took the lead in the project due to her expertise.
Cô ấy xứng đáng dẫn đầu dự án nhờ chuyên môn của mình.
the athlete deservingly celebrated his victory with his team.
Vận động viên xứng đáng ăn mừng chiến thắng của mình với đội của anh ấy.
he deservingly gained the respect of his peers with his integrity.
Anh ấy xứng đáng nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp nhờ sự liêm chính của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay