i keep my desksides tidy with minimal decoration.
Tôi luôn giữ không gian bên cạnh bàn làm việc gọn gàng với ít trang trí.
the cluttered desksides distracted him from his work.
Không gian bên cạnh bàn làm việc lộn xộn đã làm phân tâm anh ấy khỏi công việc.
she arranged her desksides with family photos and plants.
Cô ấy sắp xếp không gian bên cạnh bàn làm việc với những bức ảnh gia đình và cây xanh.
the spacious desksides provided enough room for his laptop and books.
Không gian bên cạnh bàn làm việc rộng rãi cung cấp đủ chỗ cho laptop và sách của anh ấy.
he prefers a minimalist approach to his desksides setup.
Anh ấy ưa thích cách sắp xếp không gian bên cạnh bàn làm việc theo phong cách tối giản.
the office manager emphasized the importance of organized desksides.
Quản lý văn phòng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ không gian bên cạnh bàn làm việc gọn gàng.
her creative desksides inspired her to write better poetry.
Không gian bên cạnh bàn làm việc sáng tạo của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cô ấy viết thơ tốt hơn.
the modern desksides feature built-in cable management system.
Không gian bên cạnh bàn làm việc hiện đại được trang bị hệ thống quản lý dây cáp tích hợp.
the traditional wooden desksides added elegance to the room.
Không gian bên cạnh bàn làm việc bằng gỗ truyền thống đã mang lại vẻ sang trọng cho căn phòng.
he cleared his desksides before starting the important project.
Anh ấy đã dọn dẹp không gian bên cạnh bàn làm việc trước khi bắt đầu dự án quan trọng.
the ergonomically designed desksides reduced his back pain.
Không gian bên cạnh bàn làm việc được thiết kế theo công nghệ nhân thể học đã giúp giảm đau lưng của anh ấy.
natural light illuminated her colorful desksides arrangement.
Ánh sáng tự nhiên làm nổi bật cách sắp xếp không gian bên cạnh bàn làm việc đầy màu sắc của cô ấy.
i keep my desksides tidy with minimal decoration.
Tôi luôn giữ không gian bên cạnh bàn làm việc gọn gàng với ít trang trí.
the cluttered desksides distracted him from his work.
Không gian bên cạnh bàn làm việc lộn xộn đã làm phân tâm anh ấy khỏi công việc.
she arranged her desksides with family photos and plants.
Cô ấy sắp xếp không gian bên cạnh bàn làm việc với những bức ảnh gia đình và cây xanh.
the spacious desksides provided enough room for his laptop and books.
Không gian bên cạnh bàn làm việc rộng rãi cung cấp đủ chỗ cho laptop và sách của anh ấy.
he prefers a minimalist approach to his desksides setup.
Anh ấy ưa thích cách sắp xếp không gian bên cạnh bàn làm việc theo phong cách tối giản.
the office manager emphasized the importance of organized desksides.
Quản lý văn phòng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ không gian bên cạnh bàn làm việc gọn gàng.
her creative desksides inspired her to write better poetry.
Không gian bên cạnh bàn làm việc sáng tạo của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cô ấy viết thơ tốt hơn.
the modern desksides feature built-in cable management system.
Không gian bên cạnh bàn làm việc hiện đại được trang bị hệ thống quản lý dây cáp tích hợp.
the traditional wooden desksides added elegance to the room.
Không gian bên cạnh bàn làm việc bằng gỗ truyền thống đã mang lại vẻ sang trọng cho căn phòng.
he cleared his desksides before starting the important project.
Anh ấy đã dọn dẹp không gian bên cạnh bàn làm việc trước khi bắt đầu dự án quan trọng.
the ergonomically designed desksides reduced his back pain.
Không gian bên cạnh bàn làm việc được thiết kế theo công nghệ nhân thể học đã giúp giảm đau lưng của anh ấy.
natural light illuminated her colorful desksides arrangement.
Ánh sáng tự nhiên làm nổi bật cách sắp xếp không gian bên cạnh bàn làm việc đầy màu sắc của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay