desolates the land
phá hoại đất đai
desolates the heart
phá hoại trái tim
desolates the mind
phá hoại tâm trí
desolates the soul
phá hoại linh hồn
desolates the spirit
phá hoại tinh thần
desolates the world
phá hoại thế giới
desolates the landscape
phá hoại cảnh quan
desolates the future
phá hoại tương lai
desolates the dreams
phá hoại những giấc mơ
desolates the city
phá hoại thành phố
the abandoned town desolates the once vibrant community.
thị trấn bị bỏ hoang làm suy tàn cộng đồng thịnh vượng trước đây.
the war desolates the landscape, leaving nothing but ruins.
cuộc chiến tàn phá cảnh quan, chỉ để lại những đống đổ nát.
her departure desolates his heart, filling it with sorrow.
sự ra đi của cô ấy làm tan nát trái tim anh, khiến anh tràn ngập nỗi buồn.
the drought desolates the farmland, causing a food crisis.
hạn hán tàn phá đất nông nghiệp, gây ra khủng hoảng lương thực.
the desolates of winter can be harsh for many animals.
sự tàn phá của mùa đông có thể khắc nghiệt đối với nhiều động vật.
desolates stretch across the desert, emphasizing its emptiness.
những vùng đất hoang trải dài trên sa mạc, nhấn mạnh sự trống trải của nó.
the film's ending desolates the audience, leaving them in silence.
kết thúc của bộ phim làm tan nát khán giả, khiến họ im lặng.
the desolates of the old castle evoke a sense of mystery.
những vùng đất hoang của lâu đài cổ gợi lên cảm giác bí ẩn.
his harsh words desolates her spirit, making her feel alone.
những lời nói khắc nghiệt của anh ấy làm tan nát tinh thần của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy cô đơn.
the storm desolates the coastal town, leaving destruction in its wake.
cơn bão tàn phá thị trấn ven biển, để lại sự tàn phá phía sau.
desolates the land
phá hoại đất đai
desolates the heart
phá hoại trái tim
desolates the mind
phá hoại tâm trí
desolates the soul
phá hoại linh hồn
desolates the spirit
phá hoại tinh thần
desolates the world
phá hoại thế giới
desolates the landscape
phá hoại cảnh quan
desolates the future
phá hoại tương lai
desolates the dreams
phá hoại những giấc mơ
desolates the city
phá hoại thành phố
the abandoned town desolates the once vibrant community.
thị trấn bị bỏ hoang làm suy tàn cộng đồng thịnh vượng trước đây.
the war desolates the landscape, leaving nothing but ruins.
cuộc chiến tàn phá cảnh quan, chỉ để lại những đống đổ nát.
her departure desolates his heart, filling it with sorrow.
sự ra đi của cô ấy làm tan nát trái tim anh, khiến anh tràn ngập nỗi buồn.
the drought desolates the farmland, causing a food crisis.
hạn hán tàn phá đất nông nghiệp, gây ra khủng hoảng lương thực.
the desolates of winter can be harsh for many animals.
sự tàn phá của mùa đông có thể khắc nghiệt đối với nhiều động vật.
desolates stretch across the desert, emphasizing its emptiness.
những vùng đất hoang trải dài trên sa mạc, nhấn mạnh sự trống trải của nó.
the film's ending desolates the audience, leaving them in silence.
kết thúc của bộ phim làm tan nát khán giả, khiến họ im lặng.
the desolates of the old castle evoke a sense of mystery.
những vùng đất hoang của lâu đài cổ gợi lên cảm giác bí ẩn.
his harsh words desolates her spirit, making her feel alone.
những lời nói khắc nghiệt của anh ấy làm tan nát tinh thần của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy cô đơn.
the storm desolates the coastal town, leaving destruction in its wake.
cơn bão tàn phá thị trấn ven biển, để lại sự tàn phá phía sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay