desolating

[Mỹ]/ˈdɛzəleɪtɪŋ/
[Anh]/ˈdɛzəleɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phá hủy hoặc tàn phá; gây ra nỗi đau đớn hoặc khổ sở lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

desolating landscape

khung cảnh hoang tàn

desolating silence

sự im lặng đầy tang thương

desolating loneliness

sự cô đơn đầy tang thương

desolating storm

cơn bão hoang tàn

desolating beauty

vẻ đẹp đầy tang thương

desolating emptiness

sự trống rỗng đầy tang thương

desolating truth

sự thật đầy tang thương

desolating fate

số phận đầy tang thương

desolating journey

hành trình đầy tang thương

desolating reality

thực tế đầy tang thương

Câu ví dụ

the desolating landscape stretched for miles.

khung cảnh hoang vắng trải dài hàng dặm.

after the storm, the desolating silence was overwhelming.

sau cơn bão, sự im lặng đáng sợ thật là quá đà.

he felt a desolating sense of loss after the breakup.

anh cảm thấy một sự mất mát đáng sợ sau khi chia tay.

the desolating effects of war can linger for generations.

những tác động đáng sợ của chiến tranh có thể kéo dài nhiều thế hệ.

the artist captured the desolating beauty of the abandoned town.

nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp đáng sợ của thị trấn bị bỏ hoang.

her desolating thoughts kept her awake at night.

những suy nghĩ đáng sợ của cô ấy khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.

the desolating wind howled through the empty streets.

ngọn gió đáng sợ rít qua những con phố vắng.

they walked through the desolating ruins of the ancient city.

họ đi bộ qua những tàn tích đáng sợ của thành phố cổ.

the desolating truth of the situation hit him hard.

sự thật đáng sợ của tình hình đã tác động mạnh mẽ đến anh.

she gazed at the desolating horizon, feeling lost.

cô nhìn ra đường chân trời đáng sợ, cảm thấy lạc lõng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay