desolating landscape
khung cảnh hoang tàn
desolating silence
sự im lặng đầy tang thương
desolating loneliness
sự cô đơn đầy tang thương
desolating storm
cơn bão hoang tàn
desolating beauty
vẻ đẹp đầy tang thương
desolating emptiness
sự trống rỗng đầy tang thương
desolating truth
sự thật đầy tang thương
desolating fate
số phận đầy tang thương
desolating journey
hành trình đầy tang thương
desolating reality
thực tế đầy tang thương
the desolating landscape stretched for miles.
khung cảnh hoang vắng trải dài hàng dặm.
after the storm, the desolating silence was overwhelming.
sau cơn bão, sự im lặng đáng sợ thật là quá đà.
he felt a desolating sense of loss after the breakup.
anh cảm thấy một sự mất mát đáng sợ sau khi chia tay.
the desolating effects of war can linger for generations.
những tác động đáng sợ của chiến tranh có thể kéo dài nhiều thế hệ.
the artist captured the desolating beauty of the abandoned town.
nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp đáng sợ của thị trấn bị bỏ hoang.
her desolating thoughts kept her awake at night.
những suy nghĩ đáng sợ của cô ấy khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
the desolating wind howled through the empty streets.
ngọn gió đáng sợ rít qua những con phố vắng.
they walked through the desolating ruins of the ancient city.
họ đi bộ qua những tàn tích đáng sợ của thành phố cổ.
the desolating truth of the situation hit him hard.
sự thật đáng sợ của tình hình đã tác động mạnh mẽ đến anh.
she gazed at the desolating horizon, feeling lost.
cô nhìn ra đường chân trời đáng sợ, cảm thấy lạc lõng.
desolating landscape
khung cảnh hoang tàn
desolating silence
sự im lặng đầy tang thương
desolating loneliness
sự cô đơn đầy tang thương
desolating storm
cơn bão hoang tàn
desolating beauty
vẻ đẹp đầy tang thương
desolating emptiness
sự trống rỗng đầy tang thương
desolating truth
sự thật đầy tang thương
desolating fate
số phận đầy tang thương
desolating journey
hành trình đầy tang thương
desolating reality
thực tế đầy tang thương
the desolating landscape stretched for miles.
khung cảnh hoang vắng trải dài hàng dặm.
after the storm, the desolating silence was overwhelming.
sau cơn bão, sự im lặng đáng sợ thật là quá đà.
he felt a desolating sense of loss after the breakup.
anh cảm thấy một sự mất mát đáng sợ sau khi chia tay.
the desolating effects of war can linger for generations.
những tác động đáng sợ của chiến tranh có thể kéo dài nhiều thế hệ.
the artist captured the desolating beauty of the abandoned town.
nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp đáng sợ của thị trấn bị bỏ hoang.
her desolating thoughts kept her awake at night.
những suy nghĩ đáng sợ của cô ấy khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
the desolating wind howled through the empty streets.
ngọn gió đáng sợ rít qua những con phố vắng.
they walked through the desolating ruins of the ancient city.
họ đi bộ qua những tàn tích đáng sợ của thành phố cổ.
the desolating truth of the situation hit him hard.
sự thật đáng sợ của tình hình đã tác động mạnh mẽ đến anh.
she gazed at the desolating horizon, feeling lost.
cô nhìn ra đường chân trời đáng sợ, cảm thấy lạc lõng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay