despairingly

[Mỹ]/di'spɛəriŋli/
[Anh]/dɪˈsp ɛrɪ ŋlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách thể hiện sự mất hy vọng hoàn toàn; với cảm giác từ bỏ vô vọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

looked despairingly

nhìn một cách tuyệt vọng

sighed despairingly

thở dài tuyệt vọng

spoke despairingly

nói một cách tuyệt vọng

Câu ví dụ

He despairingly abandoned his search.

Anh ta tuyệt vọng từ bỏ cuộc tìm kiếm của mình.

That cries to shout despairingly, that tores the heart crack lung voice!

Lời kêu gọi hét lên tuyệt vọng, xé nứt trái tim, phổi vỡ giọng!

She looked despairingly at the pile of work on her desk.

Cô ấy nhìn chằm chằm vào đống công việc trên bàn làm việc của mình một cách tuyệt vọng.

He sighed despairingly as he realized he had missed the last train.

Anh ấy thở dài tuyệt vọng khi nhận ra mình đã bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng.

The refugees stared despairingly at the ruins of their homes.

Những người tị nạn nhìn chằm chằm vào đống đổ nát của ngôi nhà của họ một cách tuyệt vọng.

She cried out despairingly for help as the waves crashed around her.

Cô ấy kêu cứu tuyệt vọng khi những con sóng vỗ mạnh vào người.

He shook his head despairingly at the hopeless situation.

Anh ta lắc đầu tuyệt vọng trước tình hình vô vọng.

The patient's family members looked despairingly at the deteriorating health condition.

Những người thân của bệnh nhân nhìn chằm chằm vào tình trạng sức khỏe đang xấu đi một cách tuyệt vọng.

She spoke despairingly about the state of the world today.

Cô ấy nói một cách tuyệt vọng về tình trạng thế giới hiện nay.

The team members stared despairingly at the scoreboard, realizing they were far behind.

Các thành viên trong nhóm nhìn chằm chằm vào bảng điểm, nhận ra họ đang tụt xa rất nhiều.

He gazed despairingly at the empty fridge, wondering what to eat for dinner.

Anh ta nhìn chằm chằm vào tủ lạnh trống rỗng một cách tuyệt vọng, tự hỏi nên ăn gì cho bữa tối.

The villagers looked despairingly at the drought-ridden fields, fearing for their crops.

Những người dân làng nhìn chằm chằm vào những cánh đồng khô hạn vì hạn hán, lo sợ cho mùa màng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay