| số nhiều | despoilations |
environmental despoilation
sự suy thoái môi trường
rapid despoilation
sự suy thoái nhanh chóng
illegal despoilation
sự suy thoái bất hợp pháp
forest despoilation
sự suy thoái rừng
marine despoilation
sự suy thoái biển
cultural despoilation
sự suy thoái văn hóa
economic despoilation
sự suy thoái kinh tế
land despoilation
sự suy thoái đất đai
historic despoilation
sự suy thoái lịch sử
systematic despoilation
sự suy thoái có hệ thống
the despoilation of natural resources has serious consequences.
Việc cướp phá tài nguyên thiên nhiên có những hậu quả nghiêm trọng.
activists are fighting against the despoilation of the environment.
Các nhà hoạt động đang chiến đấu chống lại việc cướp phá môi trường.
despoilation of wildlife habitats threatens biodiversity.
Việc cướp phá môi trường sống của động vật hoang dã đe dọa đa dạng sinh học.
the despoilation of cultural heritage is a global concern.
Việc cướp phá di sản văn hóa là một mối quan tâm toàn cầu.
efforts are needed to prevent the despoilation of our oceans.
Cần có những nỗ lực để ngăn chặn việc cướp phá các đại dương của chúng ta.
despoilation can lead to long-term ecological damage.
Việc cướp phá có thể dẫn đến những thiệt hại sinh thái lâu dài.
the despoilation of forests affects climate change.
Việc cướp phá rừng tác động đến biến đổi khí hậu.
despoilation of mineral resources can disrupt local communities.
Việc cướp phá tài nguyên khoáng sản có thể làm gián đoạn các cộng đồng địa phương.
we must address the despoilation of our planet's resources.
Chúng ta phải giải quyết vấn đề cướp phá tài nguyên của hành tinh chúng ta.
the despoilation of agricultural land threatens food security.
Việc cướp phá đất nông nghiệp đe dọa an ninh lương thực.
environmental despoilation
sự suy thoái môi trường
rapid despoilation
sự suy thoái nhanh chóng
illegal despoilation
sự suy thoái bất hợp pháp
forest despoilation
sự suy thoái rừng
marine despoilation
sự suy thoái biển
cultural despoilation
sự suy thoái văn hóa
economic despoilation
sự suy thoái kinh tế
land despoilation
sự suy thoái đất đai
historic despoilation
sự suy thoái lịch sử
systematic despoilation
sự suy thoái có hệ thống
the despoilation of natural resources has serious consequences.
Việc cướp phá tài nguyên thiên nhiên có những hậu quả nghiêm trọng.
activists are fighting against the despoilation of the environment.
Các nhà hoạt động đang chiến đấu chống lại việc cướp phá môi trường.
despoilation of wildlife habitats threatens biodiversity.
Việc cướp phá môi trường sống của động vật hoang dã đe dọa đa dạng sinh học.
the despoilation of cultural heritage is a global concern.
Việc cướp phá di sản văn hóa là một mối quan tâm toàn cầu.
efforts are needed to prevent the despoilation of our oceans.
Cần có những nỗ lực để ngăn chặn việc cướp phá các đại dương của chúng ta.
despoilation can lead to long-term ecological damage.
Việc cướp phá có thể dẫn đến những thiệt hại sinh thái lâu dài.
the despoilation of forests affects climate change.
Việc cướp phá rừng tác động đến biến đổi khí hậu.
despoilation of mineral resources can disrupt local communities.
Việc cướp phá tài nguyên khoáng sản có thể làm gián đoạn các cộng đồng địa phương.
we must address the despoilation of our planet's resources.
Chúng ta phải giải quyết vấn đề cướp phá tài nguyên của hành tinh chúng ta.
the despoilation of agricultural land threatens food security.
Việc cướp phá đất nông nghiệp đe dọa an ninh lương thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay