economic destabilizations
những bất ổn kinh tế
avoid destabilizations
tránh những bất ổn
political destabilization
những bất ổn chính trị
regional destabilizations
những bất ổn khu vực
prevent destabilization
ngăn ngừa bất ổn
facing destabilizations
đối mặt với những bất ổn
caused destabilizations
gây ra những bất ổn
address destabilizations
đối phó với những bất ổn
mitigate destabilization
giảm thiểu bất ổn
future destabilizations
những bất ổn trong tương lai
the ongoing political destabilizations in the region are a major concern.
Các cuộc bất ổn chính trị đang diễn ra trong khu vực là mối quan tâm lớn.
economic destabilizations can lead to social unrest and instability.
Các cuộc bất ổn kinh tế có thể dẫn đến bất ổn xã hội và không ổn định.
frequent destabilizations in the financial markets create uncertainty for investors.
Các cuộc bất ổn thường xuyên trên thị trường tài chính tạo ra sự không chắc chắn cho các nhà đầu tư.
the government is working to mitigate the effects of recent destabilizations.
Chính phủ đang làm việc để giảm thiểu tác động của các cuộc bất ổn gần đây.
geopolitical destabilizations pose a significant threat to global security.
Các cuộc bất ổn địa chính trị đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh toàn cầu.
these destabilizations highlight the need for stronger international cooperation.
Các cuộc bất ổn này làm nổi bật nhu cầu hợp tác quốc tế mạnh mẽ hơn.
the report analyzes the causes and consequences of various destabilizations.
Báo cáo phân tích nguyên nhân và hậu quả của các cuộc bất ổn khác nhau.
internal destabilizations within the country weakened its position on the world stage.
Các cuộc bất ổn nội bộ trong nước đã làm suy yếu vị thế của nước này trên trường quốc tế.
the region has experienced a series of destabilizations over the past decade.
Khu vực này đã trải qua một chuỗi các cuộc bất ổn trong thập kỷ qua.
cyber destabilizations are a growing threat to national security.
Các cuộc bất ổn mạng đang trở thành mối đe dọa ngày càng tăng đối với an ninh quốc gia.
the company faced significant destabilizations following the leadership change.
Công ty đã đối mặt với các cuộc bất ổn đáng kể sau sự thay đổi lãnh đạo.
economic destabilizations
những bất ổn kinh tế
avoid destabilizations
tránh những bất ổn
political destabilization
những bất ổn chính trị
regional destabilizations
những bất ổn khu vực
prevent destabilization
ngăn ngừa bất ổn
facing destabilizations
đối mặt với những bất ổn
caused destabilizations
gây ra những bất ổn
address destabilizations
đối phó với những bất ổn
mitigate destabilization
giảm thiểu bất ổn
future destabilizations
những bất ổn trong tương lai
the ongoing political destabilizations in the region are a major concern.
Các cuộc bất ổn chính trị đang diễn ra trong khu vực là mối quan tâm lớn.
economic destabilizations can lead to social unrest and instability.
Các cuộc bất ổn kinh tế có thể dẫn đến bất ổn xã hội và không ổn định.
frequent destabilizations in the financial markets create uncertainty for investors.
Các cuộc bất ổn thường xuyên trên thị trường tài chính tạo ra sự không chắc chắn cho các nhà đầu tư.
the government is working to mitigate the effects of recent destabilizations.
Chính phủ đang làm việc để giảm thiểu tác động của các cuộc bất ổn gần đây.
geopolitical destabilizations pose a significant threat to global security.
Các cuộc bất ổn địa chính trị đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh toàn cầu.
these destabilizations highlight the need for stronger international cooperation.
Các cuộc bất ổn này làm nổi bật nhu cầu hợp tác quốc tế mạnh mẽ hơn.
the report analyzes the causes and consequences of various destabilizations.
Báo cáo phân tích nguyên nhân và hậu quả của các cuộc bất ổn khác nhau.
internal destabilizations within the country weakened its position on the world stage.
Các cuộc bất ổn nội bộ trong nước đã làm suy yếu vị thế của nước này trên trường quốc tế.
the region has experienced a series of destabilizations over the past decade.
Khu vực này đã trải qua một chuỗi các cuộc bất ổn trong thập kỷ qua.
cyber destabilizations are a growing threat to national security.
Các cuộc bất ổn mạng đang trở thành mối đe dọa ngày càng tăng đối với an ninh quốc gia.
the company faced significant destabilizations following the leadership change.
Công ty đã đối mặt với các cuộc bất ổn đáng kể sau sự thay đổi lãnh đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay