deterrence

[Mỹ]/dɪ'terəns/
[Anh]/dɪ'tɝrəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự răn đe; sự ngăn chặn; sự ức chế.

Cụm từ & Cách kết hợp

nuclear deterrence

răn đe hạt nhân

credible deterrence

răn đe đáng tin cậy

effective deterrence

răn đe hiệu quả

Câu ví dụ

deterrence against cyber attacks

ngăn chặn các cuộc tấn công mạng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay