deutschmark

[Mỹ]/'dɔitʃ,mɑ:k/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng mark Đức (tiền tệ của Đức)
Các dạng của từ
số nhiềudeutschmarks

Câu ví dụ

exchange rate of the deutschmark

tỷ giá của đồng marco Đức

the deutschmark was the official currency of Germany

đồng marco Đức là tiền tệ chính thức của Đức

the value of the deutschmark

giá trị của đồng marco Đức

to convert euros to deutschmarks

chuyển đổi euro sang đồng marco Đức

the decline of the deutschmark

sự suy giảm của đồng marco Đức

the introduction of the euro replaced the deutschmark

việc giới thiệu euro đã thay thế đồng marco Đức

to invest in deutschmarks

đầu tư vào đồng marco Đức

the strength of the deutschmark

sức mạnh của đồng marco Đức

to peg a currency to the deutschmark

neo giá trị một loại tiền tệ so với đồng marco Đức

the stability of the deutschmark

tính ổn định của đồng marco Đức

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay