devaluating currency
làm mất giá đồng tiền
devaluating the dollar
làm mất giá đô la
the currency is steadily devaluating against the dollar.
Tỷ giá hối đoái đang liên tục giảm so với đồng đô la.
investors are concerned about the rapidly devaluating pound.
Các nhà đầu tư lo ngại về sự sụt giảm nhanh chóng của bảng Anh.
the government is trying to prevent further devaluating of the yuan.
Chính phủ đang nỗ lực ngăn chặn sự sụt giảm thêm của đồng nhân dân tệ.
speculation about the currency led to its devaluating.
Những suy đoán về tiền tệ đã dẫn đến việc nó giảm giá.
the country's exports suffered from the devaluating peso.
Xuất khẩu của đất nước đã chịu ảnh hưởng từ sự sụt giảm của đồng peso.
a devaluating currency can impact import costs significantly.
Một đồng tiền giảm giá có thể tác động đáng kể đến chi phí nhập khẩu.
the central bank implemented measures to stop the devaluating lira.
Ngân hàng trung ương đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự sụt giảm của đồng lira.
the risk of devaluating assets is a major concern for fund managers.
Rủi ro về việc giảm giá tài sản là mối quan ngại lớn đối với các nhà quản lý quỹ.
the company's stock price reflected the devaluating real.
Giá cổ phiếu của công ty phản ánh sự sụt giảm của đồng real.
devaluating the currency is a controversial economic policy.
Việc giảm giá tiền tệ là một chính sách kinh tế gây tranh cãi.
the market reacted negatively to the news of devaluating the krone.
Thị trường phản ứng tiêu cực với tin tức về việc giảm giá đồng krone.
devaluating currency
làm mất giá đồng tiền
devaluating the dollar
làm mất giá đô la
the currency is steadily devaluating against the dollar.
Tỷ giá hối đoái đang liên tục giảm so với đồng đô la.
investors are concerned about the rapidly devaluating pound.
Các nhà đầu tư lo ngại về sự sụt giảm nhanh chóng của bảng Anh.
the government is trying to prevent further devaluating of the yuan.
Chính phủ đang nỗ lực ngăn chặn sự sụt giảm thêm của đồng nhân dân tệ.
speculation about the currency led to its devaluating.
Những suy đoán về tiền tệ đã dẫn đến việc nó giảm giá.
the country's exports suffered from the devaluating peso.
Xuất khẩu của đất nước đã chịu ảnh hưởng từ sự sụt giảm của đồng peso.
a devaluating currency can impact import costs significantly.
Một đồng tiền giảm giá có thể tác động đáng kể đến chi phí nhập khẩu.
the central bank implemented measures to stop the devaluating lira.
Ngân hàng trung ương đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự sụt giảm của đồng lira.
the risk of devaluating assets is a major concern for fund managers.
Rủi ro về việc giảm giá tài sản là mối quan ngại lớn đối với các nhà quản lý quỹ.
the company's stock price reflected the devaluating real.
Giá cổ phiếu của công ty phản ánh sự sụt giảm của đồng real.
devaluating the currency is a controversial economic policy.
Việc giảm giá tiền tệ là một chính sách kinh tế gây tranh cãi.
the market reacted negatively to the news of devaluating the krone.
Thị trường phản ứng tiêu cực với tin tức về việc giảm giá đồng krone.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay