devilries abound
ma quỷ hoành hành
devilries revealed
ma quỷ bị phơi bày
devilries exposed
ma quỷ bị vạch trần
devilries unleashed
ma quỷ bị thả ra
devilries defined
ma quỷ được định nghĩa
devilries discussed
ma quỷ được thảo luận
devilries condemned
ma quỷ bị lên án
devilries explored
ma quỷ được khám phá
devilries forgotten
ma quỷ bị lãng quên
devilries encountered
gặp phải ma quỷ
the magician's tricks were filled with devilries that amazed the audience.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia tràn ngập những mánh khóe khiến khán giả kinh ngạc.
he was accused of devilries in his dealings with the company.
Anh ta bị cáo buộc có những mánh khóe trong giao dịch với công ty.
the children were warned about the devilries lurking in the dark forest.
Trẻ em được cảnh báo về những mánh khóe ẩn náu trong khu rừng tối tăm.
her stories often included devilries that captivated her listeners.
Những câu chuyện của cô thường bao gồm những mánh khóe khiến người nghe bị cuốn hút.
the novel was filled with devilries that challenged the hero at every turn.
Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những mánh khóe thử thách người anh hùng ở mọi ngã rẽ.
they believed that the old house was haunted by devilries from the past.
Họ tin rằng ngôi nhà cổ bị ám bởi những mánh khóe từ quá khứ.
his devilries led him down a path of destruction and regret.
Những mánh khóe của anh ta đã dẫn anh ta xuống con đường hủy diệt và hối hận.
the festival was a celebration of light, pushing back the devilries of winter.
Nhiệt hà là một lễ hội tôn vinh ánh sáng, đẩy lùi những mánh khóe của mùa đông.
in folklore, the devilries of tricksters often teach valuable lessons.
Trong truyện dân gian, những mánh khóe của những kẻ lừa đảo thường dạy những bài học có giá trị.
she often spoke of the devilries that plagued her dreams at night.
Cô thường nói về những mánh khóe ám ảnh giấc mơ của cô vào ban đêm.
devilries abound
ma quỷ hoành hành
devilries revealed
ma quỷ bị phơi bày
devilries exposed
ma quỷ bị vạch trần
devilries unleashed
ma quỷ bị thả ra
devilries defined
ma quỷ được định nghĩa
devilries discussed
ma quỷ được thảo luận
devilries condemned
ma quỷ bị lên án
devilries explored
ma quỷ được khám phá
devilries forgotten
ma quỷ bị lãng quên
devilries encountered
gặp phải ma quỷ
the magician's tricks were filled with devilries that amazed the audience.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia tràn ngập những mánh khóe khiến khán giả kinh ngạc.
he was accused of devilries in his dealings with the company.
Anh ta bị cáo buộc có những mánh khóe trong giao dịch với công ty.
the children were warned about the devilries lurking in the dark forest.
Trẻ em được cảnh báo về những mánh khóe ẩn náu trong khu rừng tối tăm.
her stories often included devilries that captivated her listeners.
Những câu chuyện của cô thường bao gồm những mánh khóe khiến người nghe bị cuốn hút.
the novel was filled with devilries that challenged the hero at every turn.
Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những mánh khóe thử thách người anh hùng ở mọi ngã rẽ.
they believed that the old house was haunted by devilries from the past.
Họ tin rằng ngôi nhà cổ bị ám bởi những mánh khóe từ quá khứ.
his devilries led him down a path of destruction and regret.
Những mánh khóe của anh ta đã dẫn anh ta xuống con đường hủy diệt và hối hận.
the festival was a celebration of light, pushing back the devilries of winter.
Nhiệt hà là một lễ hội tôn vinh ánh sáng, đẩy lùi những mánh khóe của mùa đông.
in folklore, the devilries of tricksters often teach valuable lessons.
Trong truyện dân gian, những mánh khóe của những kẻ lừa đảo thường dạy những bài học có giá trị.
she often spoke of the devilries that plagued her dreams at night.
Cô thường nói về những mánh khóe ám ảnh giấc mơ của cô vào ban đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay