devoir

[Mỹ]/dɪˈvwɑː/
[Anh]/dɪˈvwɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lòng lịch sự; sự tôn trọng; sự kính trọng; sự tôn trọng; nghĩa vụ; lòng lịch sự (tiếng Pháp)
Word Forms
số nhiềudevoirs

Cụm từ & Cách kết hợp

moral devoir

nghĩa vụ đạo đức

civic devoir

nghĩa vụ công dân

devoir call

nghĩa vụ gọi

devoir pay

nghĩa vụ trả

devoir respect

nghĩa vụ tôn trọng

devoir obligation

nghĩa vụ trách nhiệm

devoir duty

nghĩa vụ trách nhiệm

devoir action

nghĩa vụ hành động

personal devoir

nghĩa vụ cá nhân

social devoir

nghĩa vụ xã hội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay