power devolves
quyền lực chuyển giao
authority devolves
chính quyền chuyển giao
decision devolves
quyết định chuyển giao
control devolves
kiểm soát chuyển giao
responsibility devolves
trách nhiệm chuyển giao
trust devolves
niềm tin chuyển giao
leadership devolves
lãnh đạo chuyển giao
management devolves
quản lý chuyển giao
as the discussion continues, it devolves into chaos.
khi cuộc thảo luận tiếp diễn, nó rơi vào tình trạng hỗn loạn.
when the leader stepped down, the organization devolves into disarray.
khi người lãnh đạo từ chức, tổ chức rơi vào tình trạng hỗn loạn.
if we don't address the issues, the situation devolves quickly.
nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề, tình hình sẽ nhanh chóng xấu đi.
the conversation devolves into personal attacks.
cuộc trò chuyện biến thành những cuộc tấn công cá nhân.
without proper guidance, the project devolves into confusion.
thiếu hướng dẫn phù hợp, dự án rơi vào tình trạng bối rối.
as the meeting progresses, it often devolves into arguments.
khi cuộc họp diễn ra, nó thường biến thành những cuộc tranh luận.
when emotions run high, discussions can devolve rapidly.
khi cảm xúc lên cao, các cuộc thảo luận có thể nhanh chóng xấu đi.
in the absence of rules, the game devolves into chaos.
thiếu các quy tắc, trò chơi rơi vào tình trạng hỗn loạn.
as tensions rise, the debate devolves into shouting matches.
khi căng thẳng leo thang, cuộc tranh luận biến thành những cuộc tranh cãi ầm ĩ.
without effective communication, the team dynamic devolves.
thiếu giao tiếp hiệu quả, động lực của nhóm sẽ xấu đi.
power devolves
quyền lực chuyển giao
authority devolves
chính quyền chuyển giao
decision devolves
quyết định chuyển giao
control devolves
kiểm soát chuyển giao
responsibility devolves
trách nhiệm chuyển giao
trust devolves
niềm tin chuyển giao
leadership devolves
lãnh đạo chuyển giao
management devolves
quản lý chuyển giao
as the discussion continues, it devolves into chaos.
khi cuộc thảo luận tiếp diễn, nó rơi vào tình trạng hỗn loạn.
when the leader stepped down, the organization devolves into disarray.
khi người lãnh đạo từ chức, tổ chức rơi vào tình trạng hỗn loạn.
if we don't address the issues, the situation devolves quickly.
nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề, tình hình sẽ nhanh chóng xấu đi.
the conversation devolves into personal attacks.
cuộc trò chuyện biến thành những cuộc tấn công cá nhân.
without proper guidance, the project devolves into confusion.
thiếu hướng dẫn phù hợp, dự án rơi vào tình trạng bối rối.
as the meeting progresses, it often devolves into arguments.
khi cuộc họp diễn ra, nó thường biến thành những cuộc tranh luận.
when emotions run high, discussions can devolve rapidly.
khi cảm xúc lên cao, các cuộc thảo luận có thể nhanh chóng xấu đi.
in the absence of rules, the game devolves into chaos.
thiếu các quy tắc, trò chơi rơi vào tình trạng hỗn loạn.
as tensions rise, the debate devolves into shouting matches.
khi căng thẳng leo thang, cuộc tranh luận biến thành những cuộc tranh cãi ầm ĩ.
without effective communication, the team dynamic devolves.
thiếu giao tiếp hiệu quả, động lực của nhóm sẽ xấu đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay