| số nhiều | devourers |
the devourer
người nuốt chửng
a fierce devourer
một kẻ nuốt chửng hung dữ
devourer of worlds
kẻ nuốt chửng thế giới
the devourer's gaze
ánh nhìn của kẻ nuốt chửng
devourer's appetite
ham muốn của kẻ nuốt chửng
the mythical creature was a fearsome devourer of souls.
Sinh vật huyền thoại là một kẻ nuốt chửng linh hồn đáng sợ.
the hungry wolf was a relentless devourer of prey.
Con sói đói khát là một kẻ nuốt chửng con mồi không ngừng nghỉ.
the financial crisis proved to be a devourer of businesses.
Cuộc khủng hoảng tài chính đã chứng minh là một kẻ nuốt chửng các doanh nghiệp.
the black hole is a cosmic devourer, consuming everything nearby.
Lỗ đen là một kẻ nuốt chửng vũ trụ, nuốt chửng mọi thứ xung quanh.
he was a voracious devourer of books, always seeking knowledge.
Anh ta là một kẻ nuốt chửng sách đói ăn, luôn tìm kiếm kiến thức.
the software bug was a silent devourer of data.
Lỗi phần mềm là một kẻ nuốt chửng dữ liệu thầm lặng.
the rising costs proved to be a relentless devourer of profits.
Chi phí tăng cao đã chứng minh là một kẻ nuốt chửng lợi nhuận không ngừng nghỉ.
the parasite was a tiny but effective devourer of the host's resources.
Ký sinh trùng là một kẻ nuốt chửng tài nguyên của vật chủ nhỏ bé nhưng hiệu quả.
the algorithm is a data devourer, processing information at incredible speed.
Thuật toán là một kẻ nuốt chửng dữ liệu, xử lý thông tin với tốc độ đáng kinh ngạc.
the market downturn was a brutal devourer of investor confidence.
Sự sụt giảm thị trường là một kẻ nuốt chửng niềm tin của các nhà đầu tư tàn bạo.
the wildfire was a destructive devourer of forests and homes.
Cháy rừng là một kẻ nuốt chửng rừng và nhà cửa mang tính phá hoại.
the devourer
người nuốt chửng
a fierce devourer
một kẻ nuốt chửng hung dữ
devourer of worlds
kẻ nuốt chửng thế giới
the devourer's gaze
ánh nhìn của kẻ nuốt chửng
devourer's appetite
ham muốn của kẻ nuốt chửng
the mythical creature was a fearsome devourer of souls.
Sinh vật huyền thoại là một kẻ nuốt chửng linh hồn đáng sợ.
the hungry wolf was a relentless devourer of prey.
Con sói đói khát là một kẻ nuốt chửng con mồi không ngừng nghỉ.
the financial crisis proved to be a devourer of businesses.
Cuộc khủng hoảng tài chính đã chứng minh là một kẻ nuốt chửng các doanh nghiệp.
the black hole is a cosmic devourer, consuming everything nearby.
Lỗ đen là một kẻ nuốt chửng vũ trụ, nuốt chửng mọi thứ xung quanh.
he was a voracious devourer of books, always seeking knowledge.
Anh ta là một kẻ nuốt chửng sách đói ăn, luôn tìm kiếm kiến thức.
the software bug was a silent devourer of data.
Lỗi phần mềm là một kẻ nuốt chửng dữ liệu thầm lặng.
the rising costs proved to be a relentless devourer of profits.
Chi phí tăng cao đã chứng minh là một kẻ nuốt chửng lợi nhuận không ngừng nghỉ.
the parasite was a tiny but effective devourer of the host's resources.
Ký sinh trùng là một kẻ nuốt chửng tài nguyên của vật chủ nhỏ bé nhưng hiệu quả.
the algorithm is a data devourer, processing information at incredible speed.
Thuật toán là một kẻ nuốt chửng dữ liệu, xử lý thông tin với tốc độ đáng kinh ngạc.
the market downturn was a brutal devourer of investor confidence.
Sự sụt giảm thị trường là một kẻ nuốt chửng niềm tin của các nhà đầu tư tàn bạo.
the wildfire was a destructive devourer of forests and homes.
Cháy rừng là một kẻ nuốt chửng rừng và nhà cửa mang tính phá hoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay