dextrous

[Mỹ]/ˈdɛkstrəs/
[Anh]/ˈdɛkstrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. khéo léo và nhanh nhẹn trong việc sử dụng đôi tay

Cụm từ & Cách kết hợp

dextrous hands

bàn tay khéo léo

dextrous fingers

ngón tay khéo léo

dextrous movements

các chuyển động khéo léo

dextrous skills

kỹ năng khéo léo

dextrous performer

nghệ sĩ khéo léo

dextrous athlete

vận động viên khéo léo

dextrous craftsman

thợ thủ công khéo léo

dextrous dancer

người khiêu vũ khéo léo

dextrous worker

công nhân khéo léo

dextrous technician

kỹ thuật viên khéo léo

Câu ví dụ

she is very dextrous with her hands.

Cô ấy rất khéo tay.

his dextrous movements impressed everyone at the party.

Những chuyển động khéo léo của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng tại buổi tiệc.

being dextrous is essential for a surgeon.

Việc khéo tay là điều cần thiết đối với một bác sĩ phẫu thuật.

she used her dextrous fingers to play the piano beautifully.

Cô ấy sử dụng những ngón tay khéo léo của mình để chơi piano một cách tuyệt vời.

his dextrous handling of the tools made the job easier.

Cách anh ấy sử dụng dụng cụ khéo léo đã giúp công việc dễ dàng hơn.

with dextrous precision, the artist painted the intricate details.

Với sự chính xác khéo léo, họa sĩ đã vẽ những chi tiết phức tạp.

she is known for her dextrous skills in crafting jewelry.

Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng khéo tay trong việc chế tác đồ trang sức.

the dextrous gymnast performed an amazing routine.

Vận động viên thể dục dụng cụ khéo tay đã thực hiện một màn trình diễn tuyệt vời.

his dextrous ability to solve problems quickly is impressive.

Khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng và khéo léo của anh ấy thật đáng ấn tượng.

she demonstrated her dextrous talent during the competition.

Cô ấy đã thể hiện tài năng khéo tay của mình trong cuộc thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay