dhyana

[Mỹ]/ˈdʒeɪənə/
[Anh]/ˈdiːɑːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (trong Ấn Độ giáo và Phật giáo) một trạng thái thiền định hoặc suy ngẫm; (viết tắt của "dhyāna") có nghĩa là "suy nghĩ thiền định" hoặc "ngừng ác".

Cụm từ & Cách kết hợp

deep dhyana

dhyana sâu

silent dhyana

dhyana tĩnh lặng

pure dhyana

dhyana tinh khiết

daily dhyana

dhyana hàng ngày

focused dhyana

dhyana tập trung

mindful dhyana

dhyana chánh niệm

tranquil dhyana

dhyana thanh bình

guided dhyana

dhyana có hướng dẫn

group dhyana

dhyana theo nhóm

spiritual dhyana

dhyana tâm linh

Câu ví dụ

practicing dhyana can lead to a deeper understanding of oneself.

Việc thực hành dhyana có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản thân.

many people find peace through the practice of dhyana.

Nhiều người tìm thấy sự bình yên thông qua việc thực hành dhyana.

dhyana is essential for achieving mental clarity.

Dhyana là điều cần thiết để đạt được sự minh mẫn tinh thần.

she spent hours in dhyana, seeking tranquility.

Cô ấy đã dành hàng giờ trong dhyana, tìm kiếm sự bình yên.

in dhyana, one learns to focus on the present moment.

Trong dhyana, người ta học cách tập trung vào khoảnh khắc hiện tại.

he teaches dhyana as a way to reduce stress.

Anh ấy dạy dhyana như một cách để giảm căng thẳng.

through dhyana, practitioners develop greater mindfulness.

Thông qua dhyana, những người thực hành phát triển sự chánh niệm lớn hơn.

dhyana can be practiced alone or in a group.

Dhyana có thể được thực hành một mình hoặc trong một nhóm.

she found enlightenment after years of practicing dhyana.

Cô ấy tìm thấy sự giác ngộ sau nhiều năm thực hành dhyana.

the philosophy of dhyana emphasizes inner peace.

Triết lý của dhyana nhấn mạnh sự bình yên nội tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay