examination

[Mỹ]/ɪg,zæmɪ'neɪʃ(ə)n/
[Anh]/ɪg'zæmə'neʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kiểm tra, điều tra, thử nghiệm, chất vấn

Cụm từ & Cách kết hợp

oral examination

khám miệng

entrance examination

kiểm tra đầu vào

examination and approval

xét duyệt

college entrance examination

kiểm tra tuyển sinh đại học

physical examination

khám sức khỏe

take an examination

thi

medical examination

khám sức khỏe

final examination

thi cuối kỳ

metallographic examination

khám kim loại học

examination questions

câu hỏi thi

examination paper

bản thi

examination result

kết quả thi

clinical examination

khám lâm sàng

on examination

khi khám

examination room

phòng thi

microscopic examination

khám hiển vi

laboratory examination

khám nghiệm pháp

comprehensive examination

kiểm tra toàn diện

routine examination

khám định kỳ

ultrasonic examination

khám siêu âm

written examination

thi viết

Câu ví dụ

examination of the witness.

xét nghiệm nhân chứng.

a minute examination of the islands.

một cuộc kiểm tra chi tiết các hòn đảo.

a mock examination paper.

một bài kiểm tra mô phỏng.

the proportion of examination to coursework.

tỷ lệ giữa kiểm tra và làm bài.

an examination of a witness

xét nghiệm nhân chứng

This examination is a real challenge.

Cuộc thi này là một thử thách thực sự.

The examination is held yearly.

Cuộc thi được tổ chức hàng năm.

an examination of marketing behaviour.

xét nghiệm hành vi marketing.

take a sample for examination and test

lấy mẫu để kiểm tra và thử nghiệm

Entrance to the college is by examination only.

Việc vào trường đại học chỉ thông qua kỳ thi.

midterm examinations; a midterm break.

các kỳ thi giữa học kỳ; một kỳ nghỉ giữa học kỳ.

midyear examinations; a midyear break.

các kỳ thi giữa năm; một kỳ nghỉ giữa năm.

pass the examination with hono(u)r

vượt qua kỳ thi với danh dự

Who will set the papers for the examination?

Ai sẽ ra đề cho kỳ thi?

look over examination papers

xem qua các bài kiểm tra

The physician made a careful examination for him.

Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra cẩn thận cho anh ấy.

He passed the examination with ease.

Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.

Ví dụ thực tế

Every foreign student is required to take an English examination.

Mỗi sinh viên nước ngoài đều phải làm bài thi tiếng Anh.

Nguồn: High-frequency vocabulary in daily life

In the spring she sat her examination.

Vào mùa xuân, cô ấy đã làm bài thi của mình.

Nguồn: A man named Ove decides to die.

Today is the day of your medical examination.

Hôm nay là ngày kiểm tra sức khỏe của bạn.

Nguồn: American Family Universal Parent-Child English

You made a full examination of the kitchen?

Bạn đã kiểm tra kỹ lưỡng bếp chưa?

Nguồn: Sherlock Holmes Collection Jeremy Brett Edition

He did not pass the English examination this time.

Lần này anh ấy đã không vượt qua kỳ thi tiếng Anh.

Nguồn: IELTS vocabulary example sentences

Researchers have been making closer examinations of the moon's surface.

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành các cuộc kiểm tra kỹ lưỡng hơn bề mặt Mặt Trăng.

Nguồn: CNN 10 Student English October 2020 Collection

Examinations are formidable even to the best prepared.

Các kỳ thi là một thử thách ngay cả đối với những người chuẩn bị tốt nhất.

Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.

Most of you would have failed had this been your examination.

Hầu hết các bạn sẽ trượt nếu đây là kỳ thi của các bạn.

Nguồn: Harry Potter and the Order of the Phoenix

Do I get a shot when I get the medical examination?

Tôi có được tiêm khi tôi đi khám sức khỏe không?

Nguồn: American Family Universal Parent-Child English

Diagnosis is based on a neurological examination and family history.

Chẩn đoán dựa trên thăm khám thần kinh và tiền sử gia đình.

Nguồn: Osmosis - Nerve

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay