dialer

[Mỹ]/ˈdaɪələ/
[Anh]/ˈdaɪlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị để quay số điện thoại

Cụm từ & Cách kết hợp

auto dialer

bàn tự động

predictive dialer

bàn dự đoán

phone dialer

bàn phím điện thoại

dialer app

ứng dụng quay số

dialer software

phần mềm quay số

dialer settings

cài đặt quay số

smart dialer

bàn thông minh

dialer interface

giao diện quay số

dialer feature

tính năng quay số

dialer code

mã quay số

Câu ví dụ

the dialer is not responding properly.

bàn phím số không phản hồi đúng cách.

please check the settings of your dialer.

vui lòng kiểm tra cài đặt của bàn phím số của bạn.

i need to update my phone's dialer app.

Tôi cần cập nhật ứng dụng bàn phím số của điện thoại của tôi.

the dialer can save frequently used numbers.

Bàn phím số có thể lưu các số được sử dụng thường xuyên.

he used the dialer to call his friend.

Anh ấy đã sử dụng bàn phím số để gọi cho bạn bè của mình.

make sure the dialer is compatible with your device.

Hãy chắc chắn rằng bàn phím số tương thích với thiết bị của bạn.

the new dialer features voice recognition.

Bàn phím số mới có tính năng nhận dạng giọng nói.

she prefers using a dialer over manual dialing.

Cô ấy thích sử dụng bàn phím số hơn quay số thủ công.

there is a problem with the auto-dialer function.

Có vấn đề với chức năng tự động quay số.

he installed a new dialer on his smartphone.

Anh ấy đã cài đặt một bàn phím số mới trên điện thoại thông minh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay