diastemas

[US]/ˌdaɪəˈstiːməz/
[UK]/ˌdaɪəˈstiməz/

Translation

n. khoảng trống hoặc khe hở giữa các răng

Phrases & Collocations

diastemas in dentistry

khoảng trống kẽ răng trong nha khoa

treating diastemas

điều trị khoảng trống kẽ răng

diastemas and braces

khoảng trống kẽ răng và niềng răng

diastemas in children

khoảng trống kẽ răng ở trẻ em

causes of diastemas

nguyên nhân gây ra khoảng trống kẽ răng

diastemas in adults

khoảng trống kẽ răng ở người lớn

fixing diastemas

khắc phục khoảng trống kẽ răng

diastemas and gaps

khoảng trống kẽ răng và khoảng trống

diastemas treatment options

các lựa chọn điều trị khoảng trống kẽ răng

diastemas in orthodontics

khoảng trống kẽ răng trong nha chỉnh

Example Sentences

diastemas can occur naturally between teeth.

Khoảng trống giữa các răng có thể xảy ra một cách tự nhiên.

some people prefer to have diastemas for aesthetic reasons.

Một số người thích có khoảng trống giữa các răng vì lý do thẩm mỹ.

diastemas are often seen in children as their teeth grow.

Khoảng trống giữa các răng thường thấy ở trẻ em khi răng của chúng mọc.

orthodontists can help close diastemas if desired.

Các nha khoa chỉnh hình có thể giúp đóng khoảng trống giữa các răng nếu muốn.

diastemas can affect a person's speech and confidence.

Khoảng trống giữa các răng có thể ảnh hưởng đến khả năng phát âm và sự tự tin của một người.

some cultures celebrate diastemas as a sign of beauty.

Một số nền văn hóa tôn vinh khoảng trống giữa các răng như một dấu hiệu của vẻ đẹp.

regular dental check-ups can monitor the development of diastemas.

Kiểm tra nha khoa thường xuyên có thể theo dõi sự phát triển của khoảng trống giữa các răng.

diastemas can sometimes be a sign of dental issues.

Khoảng trống giữa các răng đôi khi có thể là dấu hiệu của các vấn đề về răng miệng.

people with diastemas may choose cosmetic treatments.

Những người có khoảng trống giữa các răng có thể chọn các phương pháp điều trị thẩm mỹ.

diastemas can be hereditary and run in families.

Khoảng trống giữa các răng có thể di truyền và chạy trong gia đình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now