dibble tool
dụng cụ dibble
dibble hole
lỗ dibble
dibble stick
đũa dibble
dibble method
phương pháp dibble
dibble planting
trồng dibble
dibble row
hàng dibble
dibble depth
độ sâu dibble
dibble spacing
khoảng cách dibble
dibble seeds
hạt giống dibble
dibble garden
vườn dibble
she used a dibble to plant the seeds in the garden.
Cô ấy đã sử dụng một dibble để trồng hạt giống trong vườn.
he carefully dibbled holes for the young plants.
Anh ấy cẩn thận dùng dibble để khoét lỗ cho những cây non.
it's essential to dibble at the right depth for successful growth.
Điều quan trọng là phải dibble ở độ sâu phù hợp để cây trồng phát triển tốt.
the gardener showed me how to dibble effectively.
Người làm vườn đã chỉ cho tôi cách dibble hiệu quả.
after dibbling the holes, she watered the area thoroughly.
Sau khi dibble các lỗ, cô ấy đã tưới nước kỹ lưỡng khu vực đó.
he prefers to dibble rather than using a traditional spade.
Anh ấy thích dùng dibble hơn là dùng xẻng truyền thống.
to ensure proper spacing, it's important to dibble consistently.
Để đảm bảo khoảng cách phù hợp, điều quan trọng là phải dibble một cách nhất quán.
she taught her children how to dibble for their school project.
Cô ấy đã dạy con cái của mình cách dibble cho dự án của chúng tại trường.
the farmer decided to dibble the new crop for better results.
Người nông dân quyết định dibble vụ mùa mới để đạt được kết quả tốt hơn.
using a dibble can save time during planting season.
Việc sử dụng dibble có thể tiết kiệm thời gian trong mùa trồng trọt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay